STT |
Lớp |
Ca học |
Môn học |
Giáo viên |
Phòng học |
Mô tả |
1 |
AUI37101-2
|
Sáng |
Đồ án tốt nghiệp |
|
|
AUI37101-2 |
2 |
CT2201C
|
Sáng |
|
|
|
CT2201C |
3 |
CT2201M
|
Sáng |
|
|
|
CT2201M |
4 |
CT2201T
|
Sáng |
|
|
|
CT2201T |
5 |
CT2301C
|
Sáng |
|
|
|
CT2301C |
6 |
CT2301M
|
Sáng |
|
|
|
CT2301M |
7 |
CT2401C
|
Sáng |
|
|
|
CT2401C |
8 |
CT2501C
|
Sáng |
|
|
|
CT2501C |
9 |
CT2601
|
Sáng |
|
|
|
CT2601 |
10 |
CT2601-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
CT2601-GRI37020 |
11 |
CT2701
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Kim Dung; Vũ Phạm Minh Hiển; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Đỗ Văn Tuyên; Ngô Trường Giang; Hồ Thị Hương Thơm; Nguyễn Văn Nhật |
B105 |
CT2701 |
12 |
CT2701-ADI33031
|
Sáng |
Phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng |
|
|
CT2701-ADI33031 |
13 |
CT2701-AIN33031
|
Sáng |
Trí tuệ nhân tạo |
|
|
CT2701-AIN33031 |
14 |
CT2701-IPR33031
|
Sáng |
Xử lý ảnh |
|
|
CT2701-IPR33031 |
15 |
CT2701-JPL33031
|
Sáng |
Lập trình JAVA |
|
|
CT2701-JPL33031 |
16 |
CT2701-POS33031
|
Sáng |
Lập trình mã nguồn mở |
|
|
CT2701-POS33031 |
17 |
CT2701-SSI33021
|
Sáng |
An toàn bảo mật thông tin |
|
|
CT2701-SSI33021 |
18 |
CT2701-WPR33031
|
Sáng |
Lập trình trên nền WEB |
|
|
CT2701-WPR33031 |
19 |
CT27-DL27
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Nhật |
B205 |
Ghép từ các lớp CT2701, DL2701 để học môn |
20 |
CT27-DL27-HCM3
|
Sáng |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
|
CT27-DL27-HCM3 |
21 |
CT27-QT27K
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Kim Dung |
B105 |
Ghép từ các lớp CT2701, QT2701K để học môn |
22 |
CT27-QT27K-ENP3
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
CT27-QT27K-ENP3 |
23 |
CT2801
|
Sáng |
|
Vũ Anh Hùng; Bùi Thị Mai Anh; Đỗ Văn Tuyên; Lương Thanh Nhạn; Vũ Trọng Chiến; Hoàng Hải Vân; Ngô Quốc Hưng |
B203 |
CT2801 |
24 |
CT2801-CCO33031
|
Sáng |
Truyền số liệu |
|
|
CT2801-CCO33031 |
25 |
CT2801-DMA33041
|
Sáng |
Toán rời rạc |
|
|
CT2801-DMA33041 |
26 |
CT2801-DSY33041
|
Sáng |
Cơ sở dữ liệu |
|
|
CT2801-DSY33041 |
27 |
CT2801-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
CT2801-ENG31053 |
28 |
CT2801-MAT31021
|
Sáng |
Toán cao cấp 1 |
|
|
CT2801-MAT31021 |
29 |
CT2801-OSP33031
|
Sáng |
Nguyên lý hệ điều hành |
|
|
CT2801-OSP33031 |
30 |
CT2801-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
CT2801-SWI31011 |
31 |
CT2802
|
Sáng |
|
Đỗ Xuân Toàn; Vũ Anh Hùng; Hoàng Hải Vân; Bùi Thị Mai Anh; Vũ Trọng Chiến; Đỗ Văn Tuyên; Ngô Quốc Hưng |
B103 |
CT2802 |
32 |
CT2802-CCO33031
|
Sáng |
Truyền số liệu |
|
|
CT2802-CCO33031 |
33 |
CT2802-DMA33041
|
Sáng |
Toán rời rạc |
|
|
CT2802-DMA33041 |
34 |
CT2802-DSY33041
|
Sáng |
Cơ sở dữ liệu |
|
|
CT2802-DSY33041 |
35 |
CT2802-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
CT2802-ENG31053 |
36 |
CT2802-MAT31021
|
Sáng |
Toán cao cấp 1 |
|
|
CT2802-MAT31021 |
37 |
CT2802-OSP33031
|
Sáng |
Nguyên lý hệ điều hành |
|
|
CT2802-OSP33031 |
38 |
CT2802-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
CT2802-SWI31011 |
39 |
DC2201
|
Sáng |
|
|
|
DC2201 |
40 |
DC2301
|
Sáng |
|
|
|
DC2301 |
41 |
DC2401
|
Sáng |
|
|
|
DC2401 |
42 |
DC2501
|
Sáng |
|
|
|
DC2501 |
43 |
DC2601
|
Sáng |
|
|
|
DC2601 |
44 |
DC2601-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
DC2601-GRI37020 |
45 |
DC2701
|
Sáng |
|
Cao Thanh; Nguyễn Văn Dương; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Văn Nhật; Nguyễn Thái Vĩnh; Nguyễn Đoàn Phong |
B101 |
DC2701 |
46 |
DC2701-CDR34031
|
Sáng |
Điều khiển TĐ truyền động điện |
|
|
DC2701-CDR34031 |
47 |
DC2701-DCO33021
|
Sáng |
Điều khiển số |
|
|
DC2701-DCO33021 |
48 |
DC2701-DSP32031
|
Sáng |
Xử lý tín hiệu số |
|
|
DC2701-DSP32031 |
49 |
DC2701-ESL33031
|
Sáng |
Cung cấp điện và chiếu sáng |
|
|
DC2701-ESL33031 |
50 |
DC2701-ICS33021
|
Sáng |
Mạng truyền thông công nghiệp |
|
|
DC2701-ICS33021 |
51 |
DC2701-MCA32030
|
Sáng |
Kỹ thuật vi điều khiển |
|
|
DC2701-MCA32030 |
52 |
DC2701-PLC32020
|
Sáng |
Điều khiển Logic và PLC |
|
|
DC2701-PLC32020 |
53 |
DC2701-PLP32020
|
Sáng |
Thực hành PLC |
|
|
DC2701-PLP32020 |
54 |
DC2701-PRO32010
|
Sáng |
Đồ án 1 |
|
|
DC2701-PRO32010 |
55 |
DC27-NA27
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Nhật |
B301 |
Ghép từ các lớp DC2701, NA2701A, NA2701C, NA2701H để học môn |
56 |
DC27-NA27-HCM3
|
Sáng |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
|
DC27-NA27-HCM3 |
57 |
DC2801
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Hoa; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Thái Vĩnh; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Đoàn Phong; Đỗ Văn Tuyên; Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Văn Nhật |
B302 |
DC2801 |
58 |
DC2801-BED33021
|
Sáng |
Truyền động điện |
|
|
DC2801-BED33021 |
59 |
DC2801-BEE32010
|
Sáng |
Thí nghiệm mạch điện |
|
|
DC2801-BEE32010 |
60 |
DC2801-CPL32021
|
Sáng |
Ngôn ngữ lập trình C |
|
|
DC2801-CPL32021 |
61 |
DC2801-ECO32021
|
Sáng |
Cấu kiện điện tử |
|
|
DC2801-ECO32021 |
62 |
DC2801-ECT32020
|
Sáng |
Kỹ thuật mạch điện tử |
|
|
DC2801-ECT32020 |
63 |
DC2801-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
DC2801-ENG31053 |
64 |
DC2801-SET32020
|
Sáng |
Kỹ thuật cảm biến |
|
|
DC2801-SET32020 |
65 |
DC2801-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
DC2801-SSO31021 |
66 |
DC2801-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
DC2801-SWI31011 |
67 |
DC28-MT28
|
Sáng |
|
Hoàng Hải Vân |
B302 |
Ghép từ các lớp DC2801, MT2801 để học môn |
68 |
DC28-MT28-MAT3
|
Sáng |
Toán cao cấp 1 |
|
|
DC28-MT28-MAT3 |
69 |
DCL2301
|
Sáng |
|
|
|
DCL2301 |
70 |
DCL2401
|
Sáng |
|
|
|
DCL2401 |
71 |
DCL2501
|
Sáng |
|
|
|
DCL2501 |
72 |
DCL2601
|
Sáng |
|
|
|
DCL2601 |
73 |
DCL2701
|
Sáng |
|
|
|
DCL2701 |
74 |
DL2201
|
Sáng |
|
|
|
DL2201 |
75 |
DL2301
|
Sáng |
|
|
|
DL2301 |
76 |
DL2401
|
Sáng |
|
|
|
DL2401 |
77 |
DL2501
|
Sáng |
|
|
|
DL2501 |
78 |
DL2601
|
Sáng |
|
|
|
DL2601 |
79 |
DL2601-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
DL2601-GRI37020 |
80 |
DL2701
|
Sáng |
|
(VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Thị Thanh Mai; Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Văn Nhật; Bùi Thị Bích Ngọc |
B103 |
DL2701 |
81 |
DL2701-BNT33031
|
Sáng |
Nghiệp vụ lữ hành |
|
|
DL2701-BNT33031 |
82 |
DL2701-FBM33031
|
Sáng |
Quản trị nhà hàng |
|
|
DL2701-FBM33031 |
83 |
DL2701-FOS33021
|
Sáng |
Nghiệp vụ lễ tân |
|
|
DL2701-FOS33021 |
84 |
DL2701-HRK32021
|
Sáng |
Nghiệp vụ buồng phòng |
|
|
DL2701-HRK32021 |
85 |
DL2701-QTS33021
|
Sáng |
Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch |
|
|
DL2701-QTS33021 |
86 |
DL2701-TOS34051
|
Sáng |
Thực tập nghiệp vụ lữ hành |
|
|
DL2701-TOS34051 |
87 |
DL2801
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Phương Thu; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Nguyễn Thị Mai Linh; Lê Trường Sơn; Nguyễn Văn Nhật; Nguyễn Thị Kim Dung; Ngô Quốc Hưng |
B303 |
DL2801 |
88 |
DL2801-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
DL2801-ENG31053 |
89 |
DL2801-MAR32031
|
Sáng |
Marketing căn bản |
|
|
DL2801-MAR32031 |
90 |
DL2801-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
DL2801-SSO31021 |
91 |
DL2801-SUT33021
|
Sáng |
Du lịch bền vững |
|
|
DL2801-SUT33021 |
92 |
DL2801-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
DL2801-SWI31011 |
93 |
DL2801-TGP34031
|
Sáng |
Thực hành tác nghiệp hướng dẫn du lịch |
|
|
DL2801-TGP34031 |
94 |
DL2801-TGS33031
|
Sáng |
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch |
|
|
DL2801-TGS33031 |
95 |
DL28-QT27MN
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Kim Dung |
C104 |
Ghép từ các lớp DL2801, QT2701M, QT2701N để học môn |
96 |
DL28-QT27MN-ENP3
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
DL28-QT27MN-ENP3 |
97 |
DT2201
|
Sáng |
|
|
|
DT2201 |
98 |
DTL2501
|
Sáng |
|
|
|
DTL2501 |
99 |
DTL2601
|
Sáng |
|
|
|
DTL2601 |
100 |
DTL2701
|
Sáng |
|
|
|
DTL2701 |
101 |
ITE37101-2
|
Sáng |
Đồ án tốt nghiệp |
|
|
ITE37101-2 |
102 |
MB05
|
Sáng |
|
|
|
MB05 |
103 |
MB06
|
Sáng |
|
|
|
MB06 |
104 |
MT2201
|
Sáng |
|
|
|
MT2201 |
105 |
MT2301
|
Sáng |
|
|
|
MT2301 |
106 |
MT2401
|
Sáng |
|
|
|
MT2401 |
107 |
MT2501
|
Sáng |
|
|
|
MT2501 |
108 |
MT2601
|
Sáng |
|
|
|
MT2601 |
109 |
MT2601-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
MT2601-GRI37020 |
110 |
MT2701
|
Sáng |
|
|
|
MT2701 |
111 |
MT2801
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Tươi; Trần Anh Tuấn; Nguyễn Thị Thu Huyền; Hoàng Hải Vân; Ngô Quốc Hưng |
B102 |
MT2801 |
112 |
MT2801-AEE32021
|
Sáng |
Tin ứng dụng Autocad |
|
|
MT2801-AEE32021 |
113 |
MT2801-ECH32021
|
Sáng |
Hoá học môi trường |
|
|
MT2801-ECH32021 |
114 |
MT2801-EEC32021
|
Sáng |
Sinh thái môi trường |
|
|
MT2801-EEC32021 |
115 |
MT2801-ELP32021
|
Sáng |
Luật chính sách tài nguyên & môi trường |
|
|
MT2801-ELP32021 |
116 |
MT2801-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
MT2801-ENG31053 |
117 |
MT2801-HPR32021
|
Sáng |
Các quá trình thủy lực ứng dụng trong CNMT |
|
|
MT2801-HPR32021 |
118 |
MT2801-MET33021
|
Sáng |
Vi sinh trong Công nghệ môi trường |
|
|
MT2801-MET33021 |
119 |
MT2801-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
MT2801-SWI31011 |
120 |
MTL2501
|
Sáng |
|
|
|
MTL2501 |
121 |
MTL2601
|
Sáng |
|
|
|
MTL2601 |
122 |
MTL2701
|
Sáng |
|
|
|
MTL2701 |
123 |
MTL2701-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
MTL2701-GRI37020 |
124 |
NA2201
|
Sáng |
|
|
|
NA2201 |
125 |
NA2201N
|
Sáng |
|
|
|
NA2201N |
126 |
NA2201T
|
Sáng |
|
|
|
NA2201T |
127 |
NA2301A
|
Sáng |
|
|
|
NA2301A |
128 |
NA2301N
|
Sáng |
|
|
|
NA2301N |
129 |
NA2301T
|
Sáng |
|
|
|
NA2301T |
130 |
NA2401A
|
Sáng |
|
|
|
NA2401A |
131 |
NA2401N
|
Sáng |
|
|
|
NA2401N |
132 |
NA2401T
|
Sáng |
|
|
|
NA2401T |
133 |
NA2501A
|
Sáng |
|
|
|
NA2501A |
134 |
NA2501H
|
Sáng |
|
|
|
NA2501H |
135 |
NA2501M
|
Sáng |
|
|
|
NA2501M |
136 |
NA2601A
|
Sáng |
|
|
|
NA2601A |
137 |
NA2601A-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
NA2601A-GRI37020 |
138 |
NA2601C
|
Sáng |
|
|
|
NA2601C |
139 |
NA2601C-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
NA2601C-GRI37020 |
140 |
NA2601H
|
Sáng |
|
|
|
NA2601H |
141 |
NA2601H-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
NA2601H-GRI37020 |
142 |
NA27
|
Sáng |
|
Phạm Thị Hường |
NHATAP1 |
Ghép từ các lớp NA2701A, NA2701C, NA2701H để học môn |
143 |
NA2701
|
Sáng |
|
|
|
NA2701 |
144 |
NA2701A
|
Sáng |
|
Trần Thị Ngọc Liên; Vũ Thị Thìn; Phạm Thị Thúy; Đặng Thị Vân; Nguyễn Văn Nhật; Phạm Thị Hường |
B201 |
NA2701A |
145 |
NA2701A-CHI31044
|
Sáng |
Trung văn cơ sở 4 |
|
|
NA2701A-CHI31044 |
146 |
NA2701A-EAI33031
|
Sáng |
Phiên dịch tiếng Anh nâng cao |
|
|
NA2701A-EAI33031 |
147 |
NA2701A-EAT33031
|
Sáng |
Biên dịch tiếng Anh nâng cao |
|
|
NA2701A-EAT33031 |
148 |
NA2701A-ETT33031
|
Sáng |
Lý thuyết dịch tiếng Anh |
|
|
NA2701A-ETT33031 |
149 |
NA2701C
|
Sáng |
|
Đặng Thị Vân; Hồ Thị Thu Trang; Trần Thị Phương Mai; Trịnh Thị Minh Tuấn; Đinh Thị Thanh Bình; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Văn Nhật; Phạm Thị Hường |
B202 |
NA2701C |
150 |
NA2701C-CBU33021
|
Sáng |
Tiếng Trung thương mại |
|
|
NA2701C-CBU33021 |
151 |
NA2701C-CHC33021
|
Sáng |
Lịch sử-văn hóa Trung quốc |
|
|
NA2701C-CHC33021 |
152 |
NA2701C-CLI32022
|
Sáng |
Nghe tiếng Trung 2 |
|
|
NA2701C-CLI32022 |
153 |
NA2701C-CPN33022
|
Sáng |
Ngữ âm tiếng Trung |
|
|
NA2701C-CPN33022 |
154 |
NA2701C-CRE32022
|
Sáng |
Đọc tiếng Trung 2 |
|
|
NA2701C-CRE32022 |
155 |
NA2701C-CSP32022
|
Sáng |
Nói tiếng Trung 2 |
|
|
NA2701C-CSP32022 |
156 |
NA2701C-CWW32022
|
Sáng |
Viết tiếng Trung 2 |
|
|
NA2701C-CWW32022 |
157 |
NA2701C-EBT33031
|
Sáng |
Biên dịch tiếng Anh cơ bản |
|
|
NA2701C-EBT33031 |
158 |
NA2701H
|
Sáng |
|
Nguyễn Hương Dung; Phạm Thị Thúy; Trần Thị Hồng Nhung; Nguyễn Văn Nhật; Phạm Thị Hường |
B103 |
NA2701H |
159 |
NA2701H-KCU33021
|
Sáng |
Lịch sử-văn hóa Hàn quốc |
|
|
NA2701H-KCU33021 |
160 |
NA2701H-KGR33022
|
Sáng |
Ngữ pháp tiếng Hàn 2 |
|
|
NA2701H-KGR33022 |
161 |
NA2701H-KLS32021
|
Sáng |
Nghe tiếng Hàn nâng cao |
|
|
NA2701H-KLS32021 |
162 |
NA2701H-KOS31034
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Hàn 4 |
|
|
NA2701H-KOS31034 |
163 |
NA2701H-KRE32021
|
Sáng |
Đọc tiếng Hàn nâng cao |
|
|
NA2701H-KRE32021 |
164 |
NA2701H-KSP32021
|
Sáng |
Nói tiếng Hàn nâng cao |
|
|
NA2701H-KSP32021 |
165 |
NA2701H-KWR32021
|
Sáng |
Viết tiếng Hàn nâng cao |
|
|
NA2701H-KWR32021 |
166 |
NA2702
|
Sáng |
|
|
|
NA2702 |
167 |
NA27A-H
|
Sáng |
|
Phạm Thị Thúy |
B201 |
Ghép từ các lớp NA2701A, NA2701H để học môn |
168 |
NA27A-H-EAL3
|
Sáng |
Nghe Nói tiếng Anh nâng cao |
|
|
NA27A-H-EAL3 |
169 |
NA27-BAD3
|
Sáng |
Cầu lông |
|
|
NA27-BAD3 |
170 |
NA27C-NA28A
|
Sáng |
|
Trần Thị Ngọc Liên |
B202 |
Ghép từ các lớp NA2701C, NA2801A để học môn |
171 |
NA27C-NA28A-EBI3
|
Sáng |
Phiên dịch tiếng Anh cơ bản |
|
|
NA27C-NA28A-EBI3 |
172 |
NA2801A
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Đặng Thị Vân; Trần Thị Ngọc Liên; Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị Nhung |
B202 |
NA2801A |
173 |
NA2801A-CHI31042
|
Sáng |
Trung văn cơ sở 2 |
|
|
NA2801A-CHI31042 |
174 |
NA2801C
|
Sáng |
|
Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Hồ Thị Thu Trang; Đinh Thị Thanh Bình; Nguyễn Thị HuyềnA; Vũ Thị Thìn; Nguyễn Thị Lan Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Trịnh Thị Minh Tuấn; Ngô Quốc Hưng |
B101 |
NA2801C |
175 |
NA2801C-CLI32021
|
Sáng |
Nghe tiếng Trung 1 |
|
|
NA2801C-CLI32021 |
176 |
NA2801C-CRE32021
|
Sáng |
Đọc tiếng Trung 1 |
|
|
NA2801C-CRE32021 |
177 |
NA2801C-CSP32021
|
Sáng |
Nói tiếng Trung 1 |
|
|
NA2801C-CSP32021 |
178 |
NA2801C-CWW32021
|
Sáng |
Viết tiếng Trung 1 |
|
|
NA2801C-CWW32021 |
179 |
NA2801C-GEC32042
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung 2 |
|
|
NA2801C-GEC32042 |
180 |
NA2801C-LIS32023
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 3 |
|
|
NA2801C-LIS32023 |
181 |
NA2801C-REA32023
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 3 |
|
|
NA2801C-REA32023 |
182 |
NA2801C-SPE32023
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 3 |
|
|
NA2801C-SPE32023 |
183 |
NA2801C-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
NA2801C-SWI31011 |
184 |
NA2801C-WRI32023
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 3 |
|
|
NA2801C-WRI32023 |
185 |
NA2801H
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Đặng Thị Vân; Trần Thị Hồng Nhung; Nguyễn Thị Nhung |
B202 |
NA2801H |
186 |
NA2801H-KOS31042
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Hàn 2 |
|
|
NA2801H-KOS31042 |
187 |
NA2801H-KVO33021
|
Sáng |
Từ vựng tiếng Hàn 1 |
|
|
NA2801H-KVO33021 |
188 |
NA2802C
|
Sáng |
|
Hồ Thị Thu Trang; Trịnh Thị Minh Tuấn; Vũ Thị Thìn; Đinh Thị Thanh Bình; Vũ Quốc Việt; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Nhung |
B102 |
NA2802C |
189 |
NA2802C-CLI32021
|
Sáng |
Nghe tiếng Trung 1 |
|
|
NA2802C-CLI32021 |
190 |
NA2802C-CRE32021
|
Sáng |
Đọc tiếng Trung 1 |
|
|
NA2802C-CRE32021 |
191 |
NA2802C-CSP32021
|
Sáng |
Nói tiếng Trung 1 |
|
|
NA2802C-CSP32021 |
192 |
NA2802C-CWW32021
|
Sáng |
Viết tiếng Trung 1 |
|
|
NA2802C-CWW32021 |
193 |
NA2802C-GEC32042
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung 2 |
|
|
NA2802C-GEC32042 |
194 |
NA2802C-LIS32023
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 3 |
|
|
NA2802C-LIS32023 |
195 |
NA2802C-REA32023
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 3 |
|
|
NA2802C-REA32023 |
196 |
NA2802C-SPE32023
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 3 |
|
|
NA2802C-SPE32023 |
197 |
NA2802C-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
NA2802C-SWI31011 |
198 |
NA2802C-WRI32023
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 3 |
|
|
NA2802C-WRI32023 |
199 |
NA28A-H
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Đặng Thị Vân; Nguyễn Thị Nhung |
B202 |
Ghép từ các lớp NA2801A, NA2801H để học môn |
200 |
NA28A-H-EBT3
|
Sáng |
Biên dịch tiếng Anh cơ bản |
|
|
NA28A-H-EBT3 |
201 |
NA28A-H-GRA3
|
Sáng |
Ngữ pháp tiếng Anh |
|
|
NA28A-H-GRA3 |
202 |
NA28A-H-LEX3
|
Sáng |
Từ vựng tiếng Anh |
|
|
NA28A-H-LEX3 |
203 |
NA28A-H-LIS3
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 3 |
|
|
NA28A-H-LIS3 |
204 |
NA28A-H-REA3
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 3 |
|
|
NA28A-H-REA3 |
205 |
NA28A-H-SPE3
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 3 |
|
|
NA28A-H-SPE3 |
206 |
NA28A-H-SWI3
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
NA28A-H-SWI3 |
207 |
NA28A-H-WRI3
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 3 |
|
|
NA28A-H-WRI3 |
208 |
PL2201D
|
Sáng |
|
|
|
PL2201D |
209 |
PL2201K
|
Sáng |
|
|
|
PL2201K |
210 |
PL2301K
|
Sáng |
|
|
|
PL2301K |
211 |
PL2401D
|
Sáng |
|
|
|
PL2401D |
212 |
PL2401K
|
Sáng |
|
|
|
PL2401K |
213 |
PL2501
|
Sáng |
|
|
|
PL2501 |
214 |
PL2601
|
Sáng |
|
|
|
PL2601 |
215 |
PL2601-ITS34031
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
PL2601-ITS34031 |
216 |
PLH2201
|
Sáng |
|
|
|
PLH2201 |
217 |
PLL2501K
|
Sáng |
|
|
|
PLL2501K |
218 |
QT2201K
|
Sáng |
|
|
|
QT2201K |
219 |
QT2201M
|
Sáng |
|
|
|
QT2201M |
220 |
QT2201N
|
Sáng |
|
|
|
QT2201N |
221 |
QT2201T
|
Sáng |
|
|
|
QT2201T |
222 |
QT2301K
|
Sáng |
|
|
|
QT2301K |
223 |
QT2301M
|
Sáng |
|
|
|
QT2301M |
224 |
QT2301N
|
Sáng |
|
|
|
QT2301N |
225 |
QT2301P
|
Sáng |
|
|
|
QT2301P |
226 |
QT2301T
|
Sáng |
|
|
|
QT2301T |
227 |
QT2401K
|
Sáng |
|
|
|
QT2401K |
228 |
QT2401M
|
Sáng |
|
|
|
QT2401M |
229 |
QT2401N
|
Sáng |
|
|
|
QT2401N |
230 |
QT2501K
|
Sáng |
|
|
|
QT2501K |
231 |
QT2501M
|
Sáng |
|
|
|
QT2501M |
232 |
QT2501N
|
Sáng |
|
|
|
QT2501N |
233 |
QT2601K
|
Sáng |
|
|
|
QT2601K |
234 |
QT2601K-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
QT2601K-GRI37020 |
235 |
QT2601L
|
Sáng |
|
|
|
QT2601L |
236 |
QT2601L-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
QT2601L-GRI37020 |
237 |
QT2601M
|
Sáng |
|
|
|
QT2601M |
238 |
QT2601M-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
QT2601M-GRI37020 |
239 |
QT2601N
|
Sáng |
|
|
|
QT2601N |
240 |
QT2601N-GRI37020
|
Sáng |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
QT2601N-GRI37020 |
241 |
QT2701
|
Sáng |
|
|
|
QT2701 |
242 |
QT2701K
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Bùi Thị Bích Ngọc; Phạm Thị Thu Trang; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Mai Linh |
B105 |
QT2701K |
243 |
QT2701K-FAC33041
|
Sáng |
Kế toán tài chính 1 |
|
|
QT2701K-FAC33041 |
244 |
QT2701K-FAU33041
|
Sáng |
Kiểm toán tài chính 1 |
|
|
QT2701K-FAU33041 |
245 |
QT2701K-MAC33031
|
Sáng |
Kế toán quản trị 1 |
|
|
QT2701K-MAC33031 |
246 |
QT2701L
|
Sáng |
|
Phạm Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Đỗ Hoàng Duy; Nguyễn Thị Tươi; Bùi Thị Bích Ngọc; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
B205 |
QT2701L |
247 |
QT2701L-BFA33031
|
Sáng |
Quản trị tài chính doanh nghiệp |
|
|
QT2701L-BFA33031 |
248 |
QT2701L-ENP31021
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
QT2701L-ENP31021 |
249 |
QT2701L-GTB32021
|
Sáng |
Lý thuyết trò chơi trong kinh doanh |
|
|
QT2701L-GTB32021 |
250 |
QT2701L-SCM33031
|
Sáng |
Quản trị chuỗi cung ứng |
|
|
QT2701L-SCM33031 |
251 |
QT2701L-SIT33030
|
Sáng |
Công nghệ thông tin trong chuỗi cung ứng |
|
|
QT2701L-SIT33030 |
252 |
QT2701L-TAX33021
|
Sáng |
Thuế |
|
|
QT2701L-TAX33021 |
253 |
QT2701L-TLO33031
|
Sáng |
Logistics vận tải |
|
|
QT2701L-TLO33031 |
254 |
QT2701L-VPH33021
|
Sáng |
Lịch sử Đảng |
|
|
QT2701L-VPH33021 |
255 |
QT2701M
|
Sáng |
|
Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Bùi Thị Bích Ngọc; Phạm Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Tình; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Kim Dung |
B105 |
QT2701M |
256 |
QT2701M-BRA33031
|
Sáng |
Quản trị thương hiệu |
|
|
QT2701M-BRA33031 |
257 |
QT2701M-PLA33031
|
Sáng |
Quản trị kênh phân phối |
|
|
QT2701M-PLA33031 |
258 |
QT2701N
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thúy Hồng; Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Thu Trang; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Kim Dung |
B205 |
QT2701N |
259 |
QT2701N-BSC33031
|
Sáng |
Quản trị chuỗi cung ứng |
|
|
QT2701N-BSC33031 |
260 |
QT2702
|
Sáng |
|
|
|
QT2702 |
261 |
QT27-28M
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Tình |
C103 |
Ghép từ các lớp QT2701M, QT2801M để học môn |
262 |
QT27-28M-SEM3
|
Sáng |
Marketing dịch vụ |
|
|
QT27-28M-SEM3 |
263 |
QT27-28N
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Hoàng Đan |
B305 |
Ghép từ các lớp QT2701N, QT2801N để học môn |
264 |
QT27-28N-PAO3
|
Sáng |
Quản trị sản xuất và tác nghiệp |
|
|
QT27-28N-PAO3 |
265 |
QT27K-M-N
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thúy Hồng; Bùi Thị Bích Ngọc; Phạm Thị Thu Trang; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan |
B205 |
Ghép từ các lớp QT2701K, QT2701M, QT2701N để học môn |
266 |
QT27K-M-N-BFA3
|
Sáng |
Quản trị tài chính doanh nghiệp |
|
|
QT27K-M-N-BFA3 |
267 |
QT27K-M-N-ECE3
|
Sáng |
Thương mại điện tử |
|
|
QT27K-M-N-ECE3 |
268 |
QT27K-M-N-GTB3
|
Sáng |
Lý thuyết trò chơi trong kinh doanh |
|
|
QT27K-M-N-GTB3 |
269 |
QT27K-M-N-TAX3
|
Sáng |
Thuế |
|
|
QT27K-M-N-TAX3 |
270 |
QT27K-M-N-VPH3
|
Sáng |
Lịch sử Đảng |
|
|
QT27K-M-N-VPH3 |
271 |
QT27L-DL27
|
Sáng |
|
Bùi Thị Bích Ngọc |
C104 |
Ghép từ các lớp DL2701, QT2701L để học môn |
272 |
QT27L-DL27-ECE3
|
Sáng |
Thương mại điện tử |
|
|
QT27L-DL27-ECE3 |
273 |
QT2801
|
Sáng |
|
|
|
QT2801 |
274 |
QT2801K
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Thu; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Thúy Hồng |
C101 |
QT2801K |
275 |
QT2801K-ACP32031
|
Sáng |
Nguyên lý kế toán |
|
|
QT2801K-ACP32031 |
276 |
QT2801K-ADM32031
|
Sáng |
Quản trị học |
|
|
QT2801K-ADM32031 |
277 |
QT2801K-CBE32021
|
Sáng |
Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD |
|
|
QT2801K-CBE32021 |
278 |
QT2801K-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
QT2801K-ENG31053 |
279 |
QT2801K-INE32021
|
Sáng |
Kinh tế bảo hiểm |
|
|
QT2801K-INE32021 |
280 |
QT2801K-MAE32031
|
Sáng |
Kinh tế vĩ mô |
|
|
QT2801K-MAE32031 |
281 |
QT2801K-MAR32031
|
Sáng |
Marketing căn bản |
|
|
QT2801K-MAR32031 |
282 |
QT2801K-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
QT2801K-SWI31011 |
283 |
QT2801L
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thu Hương; Hoàng Hải Vân; Cao Thị Thu; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Nhung |
C102 |
QT2801L |
284 |
QT2801L-CBE32021
|
Sáng |
Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD |
|
|
QT2801L-CBE32021 |
285 |
QT2801L-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
QT2801L-ENG31053 |
286 |
QT2801L-INE32021
|
Sáng |
Kinh tế bảo hiểm |
|
|
QT2801L-INE32021 |
287 |
QT2801L-MAE32031
|
Sáng |
Kinh tế vĩ mô |
|
|
QT2801L-MAE32031 |
288 |
QT2801L-MAR32031
|
Sáng |
Marketing căn bản |
|
|
QT2801L-MAR32031 |
289 |
QT2801L-SPT31031
|
Sáng |
Xác suất thống kê |
|
|
QT2801L-SPT31031 |
290 |
QT2801L-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
QT2801L-SWI31011 |
291 |
QT2801M
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Mai Linh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan |
C103 |
QT2801M |
292 |
QT2801M-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
QT2801M-ENG31053 |
293 |
QT2801M-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
QT2801M-SWI31011 |
294 |
QT2801N
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Mai Linh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu |
B105 |
QT2801N |
295 |
QT2801N-ENG31053
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 3 |
|
|
QT2801N-ENG31053 |
296 |
QT2801N-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
QT2801N-SWI31011 |
297 |
QT28MN
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Mai Linh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan |
C103 |
Ghép từ các lớp QT2801M, QT2801N để học môn |
298 |
QT28MN-ADM3
|
Sáng |
Quản trị học |
|
|
QT28MN-ADM3 |
299 |
QT28MN-CBE3
|
Sáng |
Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD |
|
|
QT28MN-CBE3 |
300 |
QT28MN-INE3
|
Sáng |
Kinh tế bảo hiểm |
|
|
QT28MN-INE3 |
301 |
QT28MN-MAE3
|
Sáng |
Kinh tế vĩ mô |
|
|
QT28MN-MAE3 |
302 |
QT28MN-MAR3
|
Sáng |
Marketing căn bản |
|
|
QT28MN-MAR3 |
303 |
QTL2301
|
Sáng |
|
|
|
QTL2301 |
304 |
QTL2401K
|
Sáng |
|
|
|
QTL2401K |
305 |
QTL2501K
|
Sáng |
|
|
|
QTL2501K |
306 |
QTL2501N
|
Sáng |
|
|
|
QTL2501N |
307 |
QTL2601K
|
Sáng |
|
|
|
QTL2601K |
308 |
QTL2701K
|
Sáng |
|
|
|
QTL2701K |
309 |
VH2201
|
Sáng |
|
|
|
VH2201 |
310 |
VH2301
|
Sáng |
|
|
|
VH2301 |
311 |
XD2201C
|
Sáng |
|
|
|
XD2201C |
312 |
XD2201D
|
Sáng |
|
|
|
XD2201D |
313 |
XD2201K
|
Sáng |
|
|
|
XD2201K |
314 |
XD2301D
|
Sáng |
|
|
|
XD2301D |
315 |
XDL2301
|
Sáng |
|
|
|
XDL2301 |