BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢN LÝ VÀ CÔNG NGHỆ HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2025-2026. HỌC KỲ 1
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   AUI37101-2   Sáng Đồ án tốt nghiệp   AUI37101-2
  2   CT2201C   Sáng   CT2201C
  3   CT2201M   Sáng   CT2201M
  4   CT2201T   Sáng   CT2201T
  5   CT2301C   Sáng   CT2301C
  6   CT2301M   Sáng   CT2301M
  7   CT2401C   Sáng   CT2401C
  8   CT2501C   Sáng   CT2501C
  9   CT2601   Sáng   CT2601
  10   CT2601-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   CT2601-GRI37020
  11   CT2701   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung; Vũ Phạm Minh Hiển; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Đỗ Văn Tuyên; Ngô Trường Giang; Hồ Thị Hương Thơm; Nguyễn Văn Nhật B105   CT2701
  12   CT2701-ADI33031   Sáng Phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng   CT2701-ADI33031
  13   CT2701-AIN33031   Sáng Trí tuệ nhân tạo   CT2701-AIN33031
  14   CT2701-IPR33031   Sáng Xử lý ảnh   CT2701-IPR33031
  15   CT2701-JPL33031   Sáng Lập trình JAVA   CT2701-JPL33031
  16   CT2701-POS33031   Sáng Lập trình mã nguồn mở   CT2701-POS33031
  17   CT2701-SSI33021   Sáng An toàn bảo mật thông tin   CT2701-SSI33021
  18   CT2701-WPR33031   Sáng Lập trình trên nền WEB   CT2701-WPR33031
  19   CT27-DL27   Sáng Nguyễn Văn Nhật B205   Ghép từ các lớp CT2701, DL2701 để học môn
  20   CT27-DL27-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   CT27-DL27-HCM3
  21   CT27-QT27K   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung B105   Ghép từ các lớp CT2701, QT2701K để học môn
  22   CT27-QT27K-ENP3   Sáng Bảo vệ môi trường   CT27-QT27K-ENP3
  23   CT2801   Sáng Vũ Anh Hùng; Bùi Thị Mai Anh; Đỗ Văn Tuyên; Lương Thanh Nhạn; Vũ Trọng Chiến; Hoàng Hải Vân; Ngô Quốc Hưng B203   CT2801
  24   CT2801-CCO33031   Sáng Truyền số liệu   CT2801-CCO33031
  25   CT2801-DMA33041   Sáng Toán rời rạc   CT2801-DMA33041
  26   CT2801-DSY33041   Sáng Cơ sở dữ liệu   CT2801-DSY33041
  27   CT2801-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   CT2801-ENG31053
  28   CT2801-MAT31021   Sáng Toán cao cấp 1   CT2801-MAT31021
  29   CT2801-OSP33031   Sáng Nguyên lý hệ điều hành   CT2801-OSP33031
  30   CT2801-SWI31011   Sáng Bơi lội   CT2801-SWI31011
  31   CT2802   Sáng Đỗ Xuân Toàn; Vũ Anh Hùng; Hoàng Hải Vân; Bùi Thị Mai Anh; Vũ Trọng Chiến; Đỗ Văn Tuyên; Ngô Quốc Hưng B103   CT2802
  32   CT2802-CCO33031   Sáng Truyền số liệu   CT2802-CCO33031
  33   CT2802-DMA33041   Sáng Toán rời rạc   CT2802-DMA33041
  34   CT2802-DSY33041   Sáng Cơ sở dữ liệu   CT2802-DSY33041
  35   CT2802-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   CT2802-ENG31053
  36   CT2802-MAT31021   Sáng Toán cao cấp 1   CT2802-MAT31021
  37   CT2802-OSP33031   Sáng Nguyên lý hệ điều hành   CT2802-OSP33031
  38   CT2802-SWI31011   Sáng Bơi lội   CT2802-SWI31011
  39   DC2201   Sáng   DC2201
  40   DC2301   Sáng   DC2301
  41   DC2401   Sáng   DC2401
  42   DC2501   Sáng   DC2501
  43   DC2601   Sáng   DC2601
  44   DC2601-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   DC2601-GRI37020
  45   DC2701   Sáng Cao Thanh; Nguyễn Văn Dương; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Văn Nhật; Nguyễn Thái Vĩnh; Nguyễn Đoàn Phong B101   DC2701
  46   DC2701-CDR34031   Sáng Điều khiển TĐ truyền động điện   DC2701-CDR34031
  47   DC2701-DCO33021   Sáng Điều khiển số   DC2701-DCO33021
  48   DC2701-DSP32031   Sáng Xử lý tín hiệu số   DC2701-DSP32031
  49   DC2701-ESL33031   Sáng Cung cấp điện và chiếu sáng   DC2701-ESL33031
  50   DC2701-ICS33021   Sáng Mạng truyền thông công nghiệp   DC2701-ICS33021
  51   DC2701-MCA32030   Sáng Kỹ thuật vi điều khiển   DC2701-MCA32030
  52   DC2701-PLC32020   Sáng Điều khiển Logic và PLC   DC2701-PLC32020
  53   DC2701-PLP32020   Sáng Thực hành PLC   DC2701-PLP32020
  54   DC2701-PRO32010   Sáng Đồ án 1   DC2701-PRO32010
  55   DC27-NA27   Sáng Nguyễn Văn Nhật B301   Ghép từ các lớp DC2701, NA2701A, NA2701C, NA2701H để học môn
  56   DC27-NA27-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   DC27-NA27-HCM3
  57   DC2801   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Thái Vĩnh; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Đoàn Phong; Đỗ Văn Tuyên; Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Văn Nhật B302   DC2801
  58   DC2801-BED33021   Sáng Truyền động điện   DC2801-BED33021
  59   DC2801-BEE32010   Sáng Thí nghiệm mạch điện   DC2801-BEE32010
  60   DC2801-CPL32021   Sáng Ngôn ngữ lập trình C   DC2801-CPL32021
  61   DC2801-ECO32021   Sáng Cấu kiện điện tử   DC2801-ECO32021
  62   DC2801-ECT32020   Sáng Kỹ thuật mạch điện tử   DC2801-ECT32020
  63   DC2801-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   DC2801-ENG31053
  64   DC2801-SET32020   Sáng Kỹ thuật cảm biến   DC2801-SET32020
  65   DC2801-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   DC2801-SSO31021
  66   DC2801-SWI31011   Sáng Bơi lội   DC2801-SWI31011
  67   DC28-MT28   Sáng Hoàng Hải Vân B302   Ghép từ các lớp DC2801, MT2801 để học môn
  68   DC28-MT28-MAT3   Sáng Toán cao cấp 1   DC28-MT28-MAT3
  69   DCL2301   Sáng   DCL2301
  70   DCL2401   Sáng   DCL2401
  71   DCL2501   Sáng   DCL2501
  72   DCL2601   Sáng   DCL2601
  73   DCL2701   Sáng   DCL2701
  74   DL2201   Sáng   DL2201
  75   DL2301   Sáng   DL2301
  76   DL2401   Sáng   DL2401
  77   DL2501   Sáng   DL2501
  78   DL2601   Sáng   DL2601
  79   DL2601-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   DL2601-GRI37020
  80   DL2701   Sáng (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Thị Thanh Mai; Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Văn Nhật; Bùi Thị Bích Ngọc B103   DL2701
  81   DL2701-BNT33031   Sáng Nghiệp vụ lữ hành   DL2701-BNT33031
  82   DL2701-FBM33031   Sáng Quản trị nhà hàng   DL2701-FBM33031
  83   DL2701-FOS33021   Sáng Nghiệp vụ lễ tân   DL2701-FOS33021
  84   DL2701-HRK32021   Sáng Nghiệp vụ buồng phòng   DL2701-HRK32021
  85   DL2701-QTS33021   Sáng Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch   DL2701-QTS33021
  86   DL2701-TOS34051   Sáng Thực tập nghiệp vụ lữ hành   DL2701-TOS34051
  87   DL2801   Sáng Nguyễn Thị Phương Thu; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Nguyễn Thị Mai Linh; Lê Trường Sơn; Nguyễn Văn Nhật; Nguyễn Thị Kim Dung; Ngô Quốc Hưng B303   DL2801
  88   DL2801-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   DL2801-ENG31053
  89   DL2801-MAR32031   Sáng Marketing căn bản   DL2801-MAR32031
  90   DL2801-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   DL2801-SSO31021
  91   DL2801-SUT33021   Sáng Du lịch bền vững   DL2801-SUT33021
  92   DL2801-SWI31011   Sáng Bơi lội   DL2801-SWI31011
  93   DL2801-TGP34031   Sáng Thực hành tác nghiệp hướng dẫn du lịch   DL2801-TGP34031
  94   DL2801-TGS33031   Sáng Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch   DL2801-TGS33031
  95   DL28-QT27MN   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung C104   Ghép từ các lớp DL2801, QT2701M, QT2701N để học môn
  96   DL28-QT27MN-ENP3   Sáng Bảo vệ môi trường   DL28-QT27MN-ENP3
  97   DT2201   Sáng   DT2201
  98   DTL2501   Sáng   DTL2501
  99   DTL2601   Sáng   DTL2601
  100   DTL2701   Sáng   DTL2701
  101   ITE37101-2   Sáng Đồ án tốt nghiệp   ITE37101-2
  102   MB05   Sáng   MB05
  103   MB06   Sáng   MB06
  104   MT2201   Sáng   MT2201
  105   MT2301   Sáng   MT2301
  106   MT2401   Sáng   MT2401
  107   MT2501   Sáng   MT2501
  108   MT2601   Sáng   MT2601
  109   MT2601-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   MT2601-GRI37020
  110   MT2701   Sáng   MT2701
  111   MT2801   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Tươi; Trần Anh Tuấn; Nguyễn Thị Thu Huyền; Hoàng Hải Vân; Ngô Quốc Hưng B102   MT2801
  112   MT2801-AEE32021   Sáng Tin ứng dụng Autocad   MT2801-AEE32021
  113   MT2801-ECH32021   Sáng Hoá học môi trường   MT2801-ECH32021
  114   MT2801-EEC32021   Sáng Sinh thái môi trường   MT2801-EEC32021
  115   MT2801-ELP32021   Sáng Luật chính sách tài nguyên & môi trường   MT2801-ELP32021
  116   MT2801-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   MT2801-ENG31053
  117   MT2801-HPR32021   Sáng Các quá trình thủy lực ứng dụng trong CNMT   MT2801-HPR32021
  118   MT2801-MET33021   Sáng Vi sinh trong Công nghệ môi trường   MT2801-MET33021
  119   MT2801-SWI31011   Sáng Bơi lội   MT2801-SWI31011
  120   MTL2501   Sáng   MTL2501
  121   MTL2601   Sáng   MTL2601
  122   MTL2701   Sáng   MTL2701
  123   MTL2701-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   MTL2701-GRI37020
  124   NA2201   Sáng   NA2201
  125   NA2201N   Sáng   NA2201N
  126   NA2201T   Sáng   NA2201T
  127   NA2301A   Sáng   NA2301A
  128   NA2301N   Sáng   NA2301N
  129   NA2301T   Sáng   NA2301T
  130   NA2401A   Sáng   NA2401A
  131   NA2401N   Sáng   NA2401N
  132   NA2401T   Sáng   NA2401T
  133   NA2501A   Sáng   NA2501A
  134   NA2501H   Sáng   NA2501H
  135   NA2501M   Sáng   NA2501M
  136   NA2601A   Sáng   NA2601A
  137   NA2601A-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   NA2601A-GRI37020
  138   NA2601C   Sáng   NA2601C
  139   NA2601C-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   NA2601C-GRI37020
  140   NA2601H   Sáng   NA2601H
  141   NA2601H-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   NA2601H-GRI37020
  142   NA27   Sáng Phạm Thị Hường NHATAP1   Ghép từ các lớp NA2701A, NA2701C, NA2701H để học môn
  143   NA2701   Sáng   NA2701
  144   NA2701A   Sáng Trần Thị Ngọc Liên; Vũ Thị Thìn; Phạm Thị Thúy; Đặng Thị Vân; Nguyễn Văn Nhật; Phạm Thị Hường B201   NA2701A
  145   NA2701A-CHI31044   Sáng Trung văn cơ sở 4   NA2701A-CHI31044
  146   NA2701A-EAI33031   Sáng Phiên dịch tiếng Anh nâng cao   NA2701A-EAI33031
  147   NA2701A-EAT33031   Sáng Biên dịch tiếng Anh nâng cao   NA2701A-EAT33031
  148   NA2701A-ETT33031   Sáng Lý thuyết dịch tiếng Anh   NA2701A-ETT33031
  149   NA2701C   Sáng Đặng Thị Vân; Hồ Thị Thu Trang; Trần Thị Phương Mai; Trịnh Thị Minh Tuấn; Đinh Thị Thanh Bình; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Văn Nhật; Phạm Thị Hường B202   NA2701C
  150   NA2701C-CBU33021   Sáng Tiếng Trung thương mại   NA2701C-CBU33021
  151   NA2701C-CHC33021   Sáng Lịch sử-văn hóa Trung quốc   NA2701C-CHC33021
  152   NA2701C-CLI32022   Sáng Nghe tiếng Trung 2   NA2701C-CLI32022
  153   NA2701C-CPN33022   Sáng Ngữ âm tiếng Trung   NA2701C-CPN33022
  154   NA2701C-CRE32022   Sáng Đọc tiếng Trung 2   NA2701C-CRE32022
  155   NA2701C-CSP32022   Sáng Nói tiếng Trung 2   NA2701C-CSP32022
  156   NA2701C-CWW32022   Sáng Viết tiếng Trung 2   NA2701C-CWW32022
  157   NA2701C-EBT33031   Sáng Biên dịch tiếng Anh cơ bản   NA2701C-EBT33031
  158   NA2701H   Sáng Nguyễn Hương Dung; Phạm Thị Thúy; Trần Thị Hồng Nhung; Nguyễn Văn Nhật; Phạm Thị Hường B103   NA2701H
  159   NA2701H-KCU33021   Sáng Lịch sử-văn hóa Hàn quốc   NA2701H-KCU33021
  160   NA2701H-KGR33022   Sáng Ngữ pháp tiếng Hàn 2   NA2701H-KGR33022
  161   NA2701H-KLS32021   Sáng Nghe tiếng Hàn nâng cao   NA2701H-KLS32021
  162   NA2701H-KOS31034   Sáng Tổng hợp tiếng Hàn 4   NA2701H-KOS31034
  163   NA2701H-KRE32021   Sáng Đọc tiếng Hàn nâng cao   NA2701H-KRE32021
  164   NA2701H-KSP32021   Sáng Nói tiếng Hàn nâng cao   NA2701H-KSP32021
  165   NA2701H-KWR32021   Sáng Viết tiếng Hàn nâng cao   NA2701H-KWR32021
  166   NA2702   Sáng   NA2702
  167   NA27A-H   Sáng Phạm Thị Thúy B201   Ghép từ các lớp NA2701A, NA2701H để học môn
  168   NA27A-H-EAL3   Sáng Nghe Nói tiếng Anh nâng cao   NA27A-H-EAL3
  169   NA27-BAD3   Sáng Cầu lông   NA27-BAD3
  170   NA27C-NA28A   Sáng Trần Thị Ngọc Liên B202   Ghép từ các lớp NA2701C, NA2801A để học môn
  171   NA27C-NA28A-EBI3   Sáng Phiên dịch tiếng Anh cơ bản   NA27C-NA28A-EBI3
  172   NA2801A   Sáng Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Đặng Thị Vân; Trần Thị Ngọc Liên; Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị Nhung B202   NA2801A
  173   NA2801A-CHI31042   Sáng Trung văn cơ sở 2   NA2801A-CHI31042
  174   NA2801C   Sáng Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Hồ Thị Thu Trang; Đinh Thị Thanh Bình; Nguyễn Thị HuyềnA; Vũ Thị Thìn; Nguyễn Thị Lan Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Trịnh Thị Minh Tuấn; Ngô Quốc Hưng B101   NA2801C
  175   NA2801C-CLI32021   Sáng Nghe tiếng Trung 1   NA2801C-CLI32021
  176   NA2801C-CRE32021   Sáng Đọc tiếng Trung 1   NA2801C-CRE32021
  177   NA2801C-CSP32021   Sáng Nói tiếng Trung 1   NA2801C-CSP32021
  178   NA2801C-CWW32021   Sáng Viết tiếng Trung 1   NA2801C-CWW32021
  179   NA2801C-GEC32042   Sáng Tổng hợp tiếng Trung 2   NA2801C-GEC32042
  180   NA2801C-LIS32023   Sáng Nghe tiếng Anh 3   NA2801C-LIS32023
  181   NA2801C-REA32023   Sáng Đọc tiếng Anh 3   NA2801C-REA32023
  182   NA2801C-SPE32023   Sáng Nói tiếng Anh 3   NA2801C-SPE32023
  183   NA2801C-SWI31011   Sáng Bơi lội   NA2801C-SWI31011
  184   NA2801C-WRI32023   Sáng Viết tiếng Anh 3   NA2801C-WRI32023
  185   NA2801H   Sáng Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Đặng Thị Vân; Trần Thị Hồng Nhung; Nguyễn Thị Nhung B202   NA2801H
  186   NA2801H-KOS31042   Sáng Tổng hợp tiếng Hàn 2   NA2801H-KOS31042
  187   NA2801H-KVO33021   Sáng Từ vựng tiếng Hàn 1   NA2801H-KVO33021
  188   NA2802C   Sáng Hồ Thị Thu Trang; Trịnh Thị Minh Tuấn; Vũ Thị Thìn; Đinh Thị Thanh Bình; Vũ Quốc Việt; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Nhung B102   NA2802C
  189   NA2802C-CLI32021   Sáng Nghe tiếng Trung 1   NA2802C-CLI32021
  190   NA2802C-CRE32021   Sáng Đọc tiếng Trung 1   NA2802C-CRE32021
  191   NA2802C-CSP32021   Sáng Nói tiếng Trung 1   NA2802C-CSP32021
  192   NA2802C-CWW32021   Sáng Viết tiếng Trung 1   NA2802C-CWW32021
  193   NA2802C-GEC32042   Sáng Tổng hợp tiếng Trung 2   NA2802C-GEC32042
  194   NA2802C-LIS32023   Sáng Nghe tiếng Anh 3   NA2802C-LIS32023
  195   NA2802C-REA32023   Sáng Đọc tiếng Anh 3   NA2802C-REA32023
  196   NA2802C-SPE32023   Sáng Nói tiếng Anh 3   NA2802C-SPE32023
  197   NA2802C-SWI31011   Sáng Bơi lội   NA2802C-SWI31011
  198   NA2802C-WRI32023   Sáng Viết tiếng Anh 3   NA2802C-WRI32023
  199   NA28A-H   Sáng Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Đặng Thị Vân; Nguyễn Thị Nhung B202   Ghép từ các lớp NA2801A, NA2801H để học môn
  200   NA28A-H-EBT3   Sáng Biên dịch tiếng Anh cơ bản   NA28A-H-EBT3
  201   NA28A-H-GRA3   Sáng Ngữ pháp tiếng Anh   NA28A-H-GRA3
  202   NA28A-H-LEX3   Sáng Từ vựng tiếng Anh   NA28A-H-LEX3
  203   NA28A-H-LIS3   Sáng Nghe tiếng Anh 3   NA28A-H-LIS3
  204   NA28A-H-REA3   Sáng Đọc tiếng Anh 3   NA28A-H-REA3
  205   NA28A-H-SPE3   Sáng Nói tiếng Anh 3   NA28A-H-SPE3
  206   NA28A-H-SWI3   Sáng Bơi lội   NA28A-H-SWI3
  207   NA28A-H-WRI3   Sáng Viết tiếng Anh 3   NA28A-H-WRI3
  208   PL2201D   Sáng   PL2201D
  209   PL2201K   Sáng   PL2201K
  210   PL2301K   Sáng   PL2301K
  211   PL2401D   Sáng   PL2401D
  212   PL2401K   Sáng   PL2401K
  213   PL2501   Sáng   PL2501
  214   PL2601   Sáng   PL2601
  215   PL2601-ITS34031   Sáng Thực tập tốt nghiệp   PL2601-ITS34031
  216   PLH2201   Sáng   PLH2201
  217   PLL2501K   Sáng   PLL2501K
  218   QT2201K   Sáng   QT2201K
  219   QT2201M   Sáng   QT2201M
  220   QT2201N   Sáng   QT2201N
  221   QT2201T   Sáng   QT2201T
  222   QT2301K   Sáng   QT2301K
  223   QT2301M   Sáng   QT2301M
  224   QT2301N   Sáng   QT2301N
  225   QT2301P   Sáng   QT2301P
  226   QT2301T   Sáng   QT2301T
  227   QT2401K   Sáng   QT2401K
  228   QT2401M   Sáng   QT2401M
  229   QT2401N   Sáng   QT2401N
  230   QT2501K   Sáng   QT2501K
  231   QT2501M   Sáng   QT2501M
  232   QT2501N   Sáng   QT2501N
  233   QT2601K   Sáng   QT2601K
  234   QT2601K-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   QT2601K-GRI37020
  235   QT2601L   Sáng   QT2601L
  236   QT2601L-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   QT2601L-GRI37020
  237   QT2601M   Sáng   QT2601M
  238   QT2601M-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   QT2601M-GRI37020
  239   QT2601N   Sáng   QT2601N
  240   QT2601N-GRI37020   Sáng Thực tập tốt nghiệp   QT2601N-GRI37020
  241   QT2701   Sáng   QT2701
  242   QT2701K   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Bùi Thị Bích Ngọc; Phạm Thị Thu Trang; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Mai Linh B105   QT2701K
  243   QT2701K-FAC33041   Sáng Kế toán tài chính 1   QT2701K-FAC33041
  244   QT2701K-FAU33041   Sáng Kiểm toán tài chính 1   QT2701K-FAU33041
  245   QT2701K-MAC33031   Sáng Kế toán quản trị 1   QT2701K-MAC33031
  246   QT2701L   Sáng Phạm Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Đỗ Hoàng Duy; Nguyễn Thị Tươi; Bùi Thị Bích Ngọc; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Nguyễn Thị Ngọc Mỹ B205   QT2701L
  247   QT2701L-BFA33031   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT2701L-BFA33031
  248   QT2701L-ENP31021   Sáng Bảo vệ môi trường   QT2701L-ENP31021
  249   QT2701L-GTB32021   Sáng Lý thuyết trò chơi trong kinh doanh   QT2701L-GTB32021
  250   QT2701L-SCM33031   Sáng Quản trị chuỗi cung ứng   QT2701L-SCM33031
  251   QT2701L-SIT33030   Sáng Công nghệ thông tin trong chuỗi cung ứng   QT2701L-SIT33030
  252   QT2701L-TAX33021   Sáng Thuế   QT2701L-TAX33021
  253   QT2701L-TLO33031   Sáng Logistics vận tải   QT2701L-TLO33031
  254   QT2701L-VPH33021   Sáng Lịch sử Đảng   QT2701L-VPH33021
  255   QT2701M   Sáng Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Bùi Thị Bích Ngọc; Phạm Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Tình; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Kim Dung B105   QT2701M
  256   QT2701M-BRA33031   Sáng Quản trị thương hiệu   QT2701M-BRA33031
  257   QT2701M-PLA33031   Sáng Quản trị kênh phân phối   QT2701M-PLA33031
  258   QT2701N   Sáng Nguyễn Thị Thúy Hồng; Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Thu Trang; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Kim Dung B205   QT2701N
  259   QT2701N-BSC33031   Sáng Quản trị chuỗi cung ứng   QT2701N-BSC33031
  260   QT2702   Sáng   QT2702
  261   QT27-28M   Sáng Nguyễn Thị Tình C103   Ghép từ các lớp QT2701M, QT2801M để học môn
  262   QT27-28M-SEM3   Sáng Marketing dịch vụ   QT27-28M-SEM3
  263   QT27-28N   Sáng Nguyễn Thị Hoàng Đan B305   Ghép từ các lớp QT2701N, QT2801N để học môn
  264   QT27-28N-PAO3   Sáng Quản trị sản xuất và tác nghiệp   QT27-28N-PAO3
  265   QT27K-M-N   Sáng Nguyễn Thị Thúy Hồng; Bùi Thị Bích Ngọc; Phạm Thị Thu Trang; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan B205   Ghép từ các lớp QT2701K, QT2701M, QT2701N để học môn
  266   QT27K-M-N-BFA3   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT27K-M-N-BFA3
  267   QT27K-M-N-ECE3   Sáng Thương mại điện tử   QT27K-M-N-ECE3
  268   QT27K-M-N-GTB3   Sáng Lý thuyết trò chơi trong kinh doanh   QT27K-M-N-GTB3
  269   QT27K-M-N-TAX3   Sáng Thuế   QT27K-M-N-TAX3
  270   QT27K-M-N-VPH3   Sáng Lịch sử Đảng   QT27K-M-N-VPH3
  271   QT27L-DL27   Sáng Bùi Thị Bích Ngọc C104   Ghép từ các lớp DL2701, QT2701L để học môn
  272   QT27L-DL27-ECE3   Sáng Thương mại điện tử   QT27L-DL27-ECE3
  273   QT2801   Sáng   QT2801
  274   QT2801K   Sáng Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Thu; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Thúy Hồng C101   QT2801K
  275   QT2801K-ACP32031   Sáng Nguyên lý kế toán   QT2801K-ACP32031
  276   QT2801K-ADM32031   Sáng Quản trị học   QT2801K-ADM32031
  277   QT2801K-CBE32021   Sáng Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD   QT2801K-CBE32021
  278   QT2801K-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   QT2801K-ENG31053
  279   QT2801K-INE32021   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT2801K-INE32021
  280   QT2801K-MAE32031   Sáng Kinh tế vĩ mô   QT2801K-MAE32031
  281   QT2801K-MAR32031   Sáng Marketing căn bản   QT2801K-MAR32031
  282   QT2801K-SWI31011   Sáng Bơi lội   QT2801K-SWI31011
  283   QT2801L   Sáng Nguyễn Thị Thu Hương; Hoàng Hải Vân; Cao Thị Thu; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Nhung C102   QT2801L
  284   QT2801L-CBE32021   Sáng Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD   QT2801L-CBE32021
  285   QT2801L-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   QT2801L-ENG31053
  286   QT2801L-INE32021   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT2801L-INE32021
  287   QT2801L-MAE32031   Sáng Kinh tế vĩ mô   QT2801L-MAE32031
  288   QT2801L-MAR32031   Sáng Marketing căn bản   QT2801L-MAR32031
  289   QT2801L-SPT31031   Sáng Xác suất thống kê   QT2801L-SPT31031
  290   QT2801L-SWI31011   Sáng Bơi lội   QT2801L-SWI31011
  291   QT2801M   Sáng Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Mai Linh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan C103   QT2801M
  292   QT2801M-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   QT2801M-ENG31053
  293   QT2801M-SWI31011   Sáng Bơi lội   QT2801M-SWI31011
  294   QT2801N   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Mai Linh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu B105   QT2801N
  295   QT2801N-ENG31053   Sáng Anh văn cơ sở 3   QT2801N-ENG31053
  296   QT2801N-SWI31011   Sáng Bơi lội   QT2801N-SWI31011
  297   QT28MN   Sáng Nguyễn Thị Mai Linh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hoàng Đan C103   Ghép từ các lớp QT2801M, QT2801N để học môn
  298   QT28MN-ADM3   Sáng Quản trị học   QT28MN-ADM3
  299   QT28MN-CBE3   Sáng Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD   QT28MN-CBE3
  300   QT28MN-INE3   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT28MN-INE3
  301   QT28MN-MAE3   Sáng Kinh tế vĩ mô   QT28MN-MAE3
  302   QT28MN-MAR3   Sáng Marketing căn bản   QT28MN-MAR3
  303   QTL2301   Sáng   QTL2301
  304   QTL2401K   Sáng   QTL2401K
  305   QTL2501K   Sáng   QTL2501K
  306   QTL2501N   Sáng   QTL2501N
  307   QTL2601K   Sáng   QTL2601K
  308   QTL2701K   Sáng   QTL2701K
  309   VH2201   Sáng   VH2201
  310   VH2301   Sáng   VH2301
  311   XD2201C   Sáng   XD2201C
  312   XD2201D   Sáng   XD2201D
  313   XD2201K   Sáng   XD2201K
  314   XD2301D   Sáng   XD2301D
  315   XDL2301   Sáng   XDL2301
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi chương trình Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 08:53:19 ngày 19/08/2025