BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2025-2026. HỌC KỲ 2
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   APS34061-BS   Sáng Thực tế nghề 1   APS34061-BS
  2   CT2201C   Sáng   CT2201C
  3   CT2201M   Sáng   CT2201M
  4   CT2201T   Sáng   CT2201T
  5   CT2301C   Sáng   CT2301C
  6   CT2301M   Sáng   CT2301M
  7   CT2401C   Sáng   CT2401C
  8   CT2501C   Sáng   CT2501C
  9   CT2601   Sáng   CT2601
  10   CT2701   Sáng Nguyễn Tam Cường; Vũ Trọng Chiến; Vũ Anh Hùng; Vũ Phạm Minh Hiển; Nguyễn Thị Thanh Thoan B203   CT2701
  11   CT2701-ECO33031   Sáng Thương mại điện tử   CT2701-ECO33031
  12   CT2701-OWS33031   Sáng Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm WEB   CT2701-OWS33031
  13   CT2701-PMD33031   Sáng Lập trình cho thiết bị di động   CT2701-PMD33031
  14   CT2701-SEN33031   Sáng Kỹ nghệ phần mềm   CT2701-SEN33031
  15   CT2701-SPM33031   Sáng Quản lý dự án phần mềm   CT2701-SPM33031
  16   CT2701-STE33031   Sáng Kiểm thử phần mềm   CT2701-STE33031
  17   CT2701-SWP33021   Sáng Đồ án môn học phần mềm   CT2701-SWP33021
  18   CT2701-VPR33031   Sáng Lập trình trực quan   CT2701-VPR33031
  19   CT2801   Sáng Vũ Trọng Chiến; Vũ Phạm Minh Hiển; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Ngô Trường Giang; Phạm Thị Thu Trang B103   CT2801
  20   CT2801-CGR33021   Sáng Đồ hoạ máy tính   CT2801-CGR33021
  21   CT2801-CNE33031   Sáng Mạng máy tính   CT2801-CNE33031
  22   CT2801-DSA32041   Sáng Cấu trúc dữ liệu và giải thuật   CT2801-DSA32041
  23   CT2801-FWP33031   Sáng Cơ sở lập trình Web   CT2801-FWP33031
  24   CT2801-OOP33031   Sáng Lập trình hướng đối tượng   CT2801-OOP33031
  25   CT2801-OSS32031   Sáng Phần mềm nguồn mở   CT2801-OSS32031
  26   CT2802   Sáng Ngô Trường Giang; Vũ Phạm Minh Hiển; Vũ Trọng Chiến; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Phạm Thị Thu Trang B103   CT2802
  27   CT2802-CGR33021   Sáng Đồ hoạ máy tính   CT2802-CGR33021
  28   CT2802-CNE33031   Sáng Mạng máy tính   CT2802-CNE33031
  29   CT2802-DSA32041   Sáng Cấu trúc dữ liệu và giải thuật   CT2802-DSA32041
  30   CT2802-FWP33031   Sáng Cơ sở lập trình Web   CT2802-FWP33031
  31   CT2802-OOP33031   Sáng Lập trình hướng đối tượng   CT2802-OOP33031
  32   CT2802-OSS32031   Sáng Phần mềm nguồn mở   CT2802-OSS32031
  33   CT28-MT28   Sáng Phạm Thị Thu Trang B105   Ghép từ các lớp CT2801, CT2802, MT2801 để học môn
  34   CT28-MT28-VPH3   Sáng Lịch sử Đảng   CT28-MT28-VPH3
  35   CT2901   Sáng Mai Văn Sao; Đỗ Văn Tuyên; Vũ Trọng Chiến; Đoàn Thị Bích; Phạm Thị Oanh; Nguyễn Thị Tươi; Ngô Quốc Hưng B201   CT2901
  36   CT2901-CAR32021   Sáng Kiến trúc máy tính   CT2901-CAR32021
  37   CT2901-ENP31021   Sáng Bảo vệ môi trường   CT2901-ENP31021
  38   CT2901-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   CT2901-ENG31052
  39   CT2901-ITP32041   Sáng Nhập môn Lập trình   CT2901-ITP32041
  40   CT2901-MAT31023   Sáng Toán cao cấp 3   CT2901-MAT31023
  41   CT2901-PYP32031   Sáng Lập trình Python   CT2901-PYP32031
  42   CT2901-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   CT2901-SSO31021
  43   CT2901-SWI31011   Sáng Bơi lội   CT2901-SWI31011
  44   CT2902   Sáng Mai Văn Sao; Nguyễn Bá Hùng; Vũ Trọng Chiến; Nguyễn Thị Tươi; Đỗ Văn Tuyên; Đoàn Thị Bích; Ngô Quốc Hưng B202   CT2902
  45   CT2902-CAR32021   Sáng Kiến trúc máy tính   CT2902-CAR32021
  46   CT2902-ENP31021   Sáng Bảo vệ môi trường   CT2902-ENP31021
  47   CT2902-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   CT2902-ENG31052
  48   CT2902-ITP32041   Sáng Nhập môn Lập trình   CT2902-ITP32041
  49   CT2902-MAT31023   Sáng Toán cao cấp 3   CT2902-MAT31023
  50   CT2902-PYP32031   Sáng Lập trình Python   CT2902-PYP32031
  51   CT2902-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   CT2902-SSO31021
  52   CT2902-SWI31011   Sáng Bơi lội   CT2902-SWI31011
  53   CT2903   Sáng Nguyễn Văn Nhật; Đỗ Văn Tuyên; Đoàn Thị Bích; Vũ Trọng Chiến; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Nhung B201   CT2903
  54   CT2903-CAR32021   Sáng Kiến trúc máy tính   CT2903-CAR32021
  55   CT2903-ENP31021   Sáng Bảo vệ môi trường   CT2903-ENP31021
  56   CT2903-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   CT2903-ENG31052
  57   CT2903-ITP32041   Sáng Nhập môn Lập trình   CT2903-ITP32041
  58   CT2903-MAT31023   Sáng Toán cao cấp 3   CT2903-MAT31023
  59   CT2903-PYP32031   Sáng Lập trình Python   CT2903-PYP32031
  60   CT2903-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   CT2903-SSO31021
  61   CT2903-SWI31011   Sáng Bơi lội   CT2903-SWI31011
  62   DC2201   Sáng   DC2201
  63   DC2301   Sáng   DC2301
  64   DC2401   Sáng   DC2401
  65   DC2501   Sáng   DC2501
  66   DC2601   Sáng   DC2601
  67   DC2701   Sáng Nguyễn Đoàn Phong; Nguyễn Văn Dương; Đỗ Anh Dũng; Cao Thanh; Đoàn Hữu Chức; Nguyễn Thái Vĩnh; Nguyễn Thị Kim Dung B101   DC2701
  68   DC2701-ADE32021   Sáng Thiết kế tự động mạch điện tử   DC2701-ADE32021
  69   DC2701-APP33020   Sáng Tự động hoá quá trình sản xuất   DC2701-APP33020
  70   DC2701-CIM32021   Sáng Điều khiển sản xuất tích hợp máy tính   DC2701-CIM32021
  71   DC2701-CSM33031   Sáng Trang bị điện   DC2701-CSM33031
  72   DC2701-ELI33020   Sáng Thực tập chuyên nghiệp   DC2701-ELI33020
  73   DC2701-EPR32011   Sáng Thực hành điện tử 1   DC2701-EPR32011
  74   DC2701-EPT34021   Sáng Nhà máy điện và trạm biến áp   DC2701-EPT34021
  75   DC2701-IIN33021   Sáng Biến tần công nghiệp   DC2701-IIN33021
  76   DC2701-INC33020   Sáng Kỹ thuật điều khiển thông minh   DC2701-INC33020
  77   DC2701-PRO33010   Sáng Đồ án 2   DC2701-PRO33010
  78   DC2701-SCD33021   Sáng SCADA   DC2701-SCD33021
  79   DC27-NA27   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung C101   Ghép từ các lớp DC2701, NA2701A, NA2701C, NA2701H để học môn
  80   DC27-NA27-ENP3   Sáng Bảo vệ môi trường   DC27-NA27-ENP3
  81   DC2801   Sáng Nguyễn Thái Vĩnh; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Đoàn Phong; Nguyễn Văn Dương; Văn Hùng; Phạm Thị Thu Trang B102   DC2801
  82   DC2801-DIE32021   Sáng Điện tử số   DC2801-DIE32021
  83   DC2801-DPR32011   Sáng Thực hành số   DC2801-DPR32011
  84   DC2801-EAM32031   Sáng Vật liệu điện và khí cụ điện   DC2801-EAM32031
  85   DC2801-EEA32020   Sáng Lắp ráp các thiết bị điện   DC2801-EEA32020
  86   DC2801-EIP32020   Sáng Thực hành điện   DC2801-EIP32020
  87   DC2801-ELS32020   Sáng An toàn điện   DC2801-ELS32020
  88   DC2801-EMA32030   Sáng Máy điện   DC2801-EMA32030
  89   DC2801-MSE32020   Sáng Mô hình toán và mô phỏng thiết bi điện   DC2801-MSE32020
  90   DC2801-MTE32021   Sáng Kỹ thuật đo lường   DC2801-MTE32021
  91   DC2801-POE32031   Sáng Điện tử công suất   DC2801-POE32031
  92   DC28-DL28   Sáng Phạm Thị Thu Trang B102   Ghép từ các lớp DC2801, DL2801 để học môn
  93   DC28-DL28-VPH3   Sáng Lịch sử Đảng   DC28-DL28-VPH3
  94   DC2901   Sáng Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Việt Trung; Nguyễn Văn Dương; Lê Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Quốc Thụ; Ngô Quốc Hưng A502   DC2901
  95   DC2901-02   Sáng Nguyễn Việt Trung A603   Ghép từ các lớp DC2901, DC2902 để học môn
  96   DC2901-02-ETT3   Sáng Phương pháp học ĐH và NCKH   DC2901-02-ETT3
  97   DC2901-DL2902   Sáng Tin học đại cương 2   DC2901-DL2902
  98   DC2901-ENP31021   Sáng Bảo vệ môi trường   DC2901-ENP31021
  99   DC2901-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   DC2901-ENG31052
  100   DC2901-FOO31011   Sáng Bóng đá   DC2901-FOO31011
  101   DC2901-GPH31021   Sáng Vật lý đại cương 1   DC2901-GPH31021
  102   DC2901-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   DC2901-ICD31022
  103   DC2901-MAT31023   Sáng Toán cao cấp 3   DC2901-MAT31023
  104   DC2901-TAC33031   Sáng Lý thuyết điều khiển tự động   DC2901-TAC33031
  105   DC2901-TEC32041   Sáng Cơ sở kỹ thuật điện   DC2901-TEC32041
  106   DC2902   Sáng Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Việt Trung; Nguyễn Văn Dương; Lê Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Kim Dung; Vũ Trọng Chiến; Ngô Quốc Hưng A503   DC2902
  107   DC2902-DL2901   Sáng Tin học đại cương 2   DC2902-DL2901
  108   DC2902-ENP31021   Sáng Bảo vệ môi trường   DC2902-ENP31021
  109   DC2902-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   DC2902-ENG31052
  110   DC2902-FOO31011   Sáng Bóng đá   DC2902-FOO31011
  111   DC2902-GPH31021   Sáng Vật lý đại cương 1   DC2902-GPH31021
  112   DC2902-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   DC2902-ICD31022
  113   DC2902-MAT31023   Sáng Toán cao cấp 3   DC2902-MAT31023
  114   DC2902-TAC33031   Sáng Lý thuyết điều khiển tự động   DC2902-TAC33031
  115   DC2902-TEC32041   Sáng Cơ sở kỹ thuật điện   DC2902-TEC32041
  116   DC2903   Sáng Nguyễn Việt Trung; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Thu Hương; Văn Hùng; Bùi Kim Cương; Trần Anh Tuấn; Vũ Trọng Chiến; Ngô Quốc Hưng A505   DC2903
  117   DC2903-04   Sáng Nguyễn Việt Trung A603   Ghép từ các lớp DC2903, DC2904 để học môn
  118   DC2903-04-ETT3   Sáng Phương pháp học ĐH và NCKH   DC2903-04-ETT3
  119   DC2903-ENP31021   Sáng Bảo vệ môi trường   DC2903-ENP31021
  120   DC2903-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   DC2903-ENG31052
  121   DC2903-FOO31011   Sáng Bóng đá   DC2903-FOO31011
  122   DC2903-GPH31021   Sáng Vật lý đại cương 1   DC2903-GPH31021
  123   DC2903-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   DC2903-ICD31022
  124   DC2903-MAT31023   Sáng Toán cao cấp 3   DC2903-MAT31023
  125   DC2903-QT2902   Sáng Tin học đại cương 2   DC2903-QT2902
  126   DC2903-TAC33031   Sáng Lý thuyết điều khiển tự động   DC2903-TAC33031
  127   DC2903-TEC32041   Sáng Cơ sở kỹ thuật điện   DC2903-TEC32041
  128   DC2904   Sáng Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Việt Trung; Văn Hùng; Trần Anh Tuấn; Bùi Kim Cương; Vũ Phạm Minh Hiển; Ngô Quốc Hưng A501   DC2904
  129   DC2904-ENP31021   Sáng Bảo vệ môi trường   DC2904-ENP31021
  130   DC2904-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   DC2904-ENG31052
  131   DC2904-FOO31011   Sáng Bóng đá   DC2904-FOO31011
  132   DC2904-GPH31021   Sáng Vật lý đại cương 1   DC2904-GPH31021
  133   DC2904-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   DC2904-ICD31022
  134   DC2904-MAT31023   Sáng Toán cao cấp 3   DC2904-MAT31023
  135   DC2904-NT2902   Sáng Tin học đại cương 2   DC2904-NT2902
  136   DC2904-TAC33031   Sáng Lý thuyết điều khiển tự động   DC2904-TAC33031
  137   DC2904-TEC32041   Sáng Cơ sở kỹ thuật điện   DC2904-TEC32041
  138   DCL2301   Sáng   DCL2301
  139   DCL2401   Sáng   DCL2401
  140   DCL2501   Sáng   DCL2501
  141   DCL2601   Sáng   DCL2601
  142   DCL2701   Sáng   DCL2701
  143   DL2201   Sáng   DL2201
  144   DL2301   Sáng   DL2301
  145   DL2401   Sáng   DL2401
  146   DL2501   Sáng   DL2501
  147   DL2601   Sáng   DL2601
  148   DL2701   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Phạm Bá Dũng B305   DL2701
  149   DL2701-HSI34051   Sáng Thực tập nghiệp vụ khách sạn   DL2701-HSI34051
  150   DL2701-MHS33031   Sáng Quản trị buồng khách sạn   DL2701-MHS33031
  151   DL2701-MRC33031   Sáng Quản trị lễ tân khách sạn   DL2701-MRC33031
  152   DL2701-MTM33021   Sáng Quản trị du lịch MICE   DL2701-MTM33021
  153   DL2701-TBA33031   Sáng Quản trị lữ hành   DL2701-TBA33031
  154   DL2701-TBP34021   Sáng Thực hành nghiệp vụ lữ hành   DL2701-TBP34021
  155   DL27-QT27M-N   Sáng Phạm Bá Dũng B305   Ghép từ các lớp DL2701, QT2701M, QT2701N để học môn
  156   DL27-QT27M-N-ADP3   Sáng Quản trị quảng cáo   DL27-QT27M-N-ADP3
  157   DL2801   Sáng Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Mai Linh; Bùi Thị Bích Ngọc; Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Tiến Độ; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Nguyễn Thị Thúy Hồng B102   DL2801
  158   DL2801-ADM32031   Sáng Quản trị học   DL2801-ADM32031
  159   DL2801-BTE32031   Sáng Kinh tế du lịch   DL2801-BTE32031
  160   DL2801-FBM33021   Sáng Nghiệp vụ nhà hàng   DL2801-FBM33021
  161   DL2801-HFS32031   Sáng Tổ chức sự kiện   DL2801-HFS32031
  162   DL2801-ICT33021   Sáng Thanh toán quốc tế trong du lịch   DL2801-ICT33021
  163   DL2801-PET32021   Sáng Thực tế du lịch sinh thái   DL2801-PET32021
  164   DL2801-SUP31020   Sáng Khởi nghiệp   DL2801-SUP31020
  165   DL2901   Sáng Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Văn Nhật; Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Anh Ngọc; Phạm Thị Hường B302   DL2901
  166   DL2901-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   DL2901-ENG31052
  167   DL2901-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   DL2901-ICD31022
  168   DL2901-NA29H   Sáng Nguyễn Văn Nhật A603   Ghép từ các lớp DL2901, NA2901H để học môn
  169   DL2901-NA29H-SSO3   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   DL2901-NA29H-SSO3
  170   DL2901-PKB31011   Sáng Pickleball   DL2901-PKB31011
  171   DL2901-PLT32031   Sáng Tâm lý học du lịch   DL2901-PLT32031
  172   DL2901-STO32031   Sáng Tổng quan du lịch   DL2901-STO32031
  173   DL2901-TGP32041   Sáng Địa lý du lịch Việt Nam   DL2901-TGP32041
  174   DL2902   Sáng Nguyễn Thị Phương Thu; Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Oanh; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đinh Văn Phóng; Phạm Thị Hường C304   DL2902
  175   DL2902-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   DL2902-ENG31052
  176   DL2902-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   DL2902-ICD31022
  177   DL2902-PKB31011   Sáng Pickleball   DL2902-PKB31011
  178   DL2902-PLT32031   Sáng Tâm lý học du lịch   DL2902-PLT32031
  179   DL2902-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   DL2902-SSO31021
  180   DL2902-STO32031   Sáng Tổng quan du lịch   DL2902-STO32031
  181   DL2902-TGP32041   Sáng Địa lý du lịch Việt Nam   DL2902-TGP32041
  182   DT2201   Sáng   DT2201
  183   DTL2501   Sáng   DTL2501
  184   DTL2601   Sáng   DTL2601
  185   DTL2701   Sáng   DTL2701
  186   MAT31032-BS   Sáng Toán cao cấp 2   MAT31032-BS
  187   MB05   Sáng   MB05
  188   MB06   Sáng   MB06
  189   MT2201   Sáng   MT2201
  190   MT2301   Sáng   MT2301
  191   MT2401   Sáng   MT2401
  192   MT2501   Sáng   MT2501
  193   MT2601   Sáng   MT2601
  194   MT2701   Sáng   MT2701
  195   MT2801   Sáng Nguyễn Như; Nguyễn Thị Tươi; Phạm Thị Thu Trang; Trần Anh Tuấn; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Đại An B105   MT2801
  196   MT2801-CPR33021   Sáng Sản xuất sạch hơn   MT2801-CPR33021
  197   MT2801-CWR32021   Sáng Hoá học trong tài nguyên nước   MT2801-CWR32021
  198   MT2801-ENA33021   Sáng Phân tích môi trường   MT2801-ENA33021
  199   MT2801-ETO32021   Sáng Độc học môi trường   MT2801-ETO32021
  200   MT2801-FBE32021   Sáng Cơ sở hóa sinh trong công nghệ môi trường   MT2801-FBE32021
  201   MT2801-OSH33021   Sáng An toàn lao động& Sức khoẻ nghề nghiệp   MT2801-OSH33021
  202   MT2801-REM32021   Sáng Quản lý tài nguyên   MT2801-REM32021
  203   MT2801-SOS32021   Sáng Khoa học đất   MT2801-SOS32021
  204   MT2801-VOI33011   Sáng Thực tập nghề   MT2801-VOI33011
  205   MT2801-WSD33021   Sáng Cấp thoát nước   MT2801-WSD33021
  206   MT2901   Sáng Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Thanh; Trần Anh Tuấn; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Nguyễn Như; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Kim Dung; Vũ Phạm Minh Hiển B105   MT2901
  207   MT2901-ELP32021   Sáng Luật chính sách tài nguyên & môi trường   MT2901-ELP32021
  208   MT2901-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   MT2901-ENG31052
  209   MT2901-EVS32021   Sáng Khoa học sự sống   MT2901-EVS32021
  210   MT2901-GCH31021   Sáng Hoá đại cương   MT2901-GCH31021
  211   MT2901-GGR32021   Sáng Địa chất đại cương   MT2901-GGR32021
  212   MT2901-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   MT2901-ICD31022
  213   MT2901-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   MT2901-LAW31021
  214   MT2901-NT2901   Sáng Tin học đại cương 2   MT2901-NT2901
  215   MT2901-PEO31021   Sáng Kinh tế chính trị   MT2901-PEO31021
  216   MT2901-SWI31011   Sáng Bơi lội   MT2901-SWI31011
  217   MTL2501   Sáng   MTL2501
  218   MTL2601   Sáng   MTL2601
  219   MTL2701   Sáng   MTL2701
  220   NA2201   Sáng   NA2201
  221   NA2201N   Sáng   NA2201N
  222   NA2201T   Sáng   NA2201T
  223   NA2301A   Sáng   NA2301A
  224   NA2301N   Sáng   NA2301N
  225   NA2301T   Sáng   NA2301T
  226   NA2401A   Sáng   NA2401A
  227   NA2401N   Sáng   NA2401N
  228   NA2401T   Sáng   NA2401T
  229   NA2501A   Sáng   NA2501A
  230   NA2501H   Sáng   NA2501H
  231   NA2501M   Sáng   NA2501M
  232   NA2601A   Sáng   NA2601A
  233   NA2601C   Sáng   NA2601C
  234   NA2601H   Sáng   NA2601H
  235   NA27   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Thu Huyền C101   Ghép từ các lớp NA2701A, NA2701C, NA2701H để học môn
  236   NA2701   Sáng   NA2701
  237   NA2701A   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Đặng Thị Vân; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa C101   NA2701A
  238   NA2701A-ABC33021   Sáng Văn hóa Anh-Mỹ   NA2701A-ABC33021
  239   NA2701A-DIS33021   Sáng Phân tích diễn ngôn   NA2701A-DIS33021
  240   NA2701A-EBU33021   Sáng Tiếng Anh thương mại   NA2701A-EBU33021
  241   NA2701C   Sáng Vũ Hưng; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Kim Dung; Phạm Thị Thúy; Hồ Thị Thu Trang; Trần Thị Phương Mai C101   NA2701C
  242   NA2701C-CIN33021   Sáng Phiên dịch tiếng Trung   NA2701C-CIN33021
  243   NA2701C-CTR33021   Sáng Biên dịch tiếng Trung   NA2701C-CTR33021
  244   NA2701C-EAL33031   Sáng Nghe Nói tiếng Anh nâng cao   NA2701C-EAL33031
  245   NA2701C-GEC32044   Sáng Tổng hợp tiếng Trung nâng cao   NA2701C-GEC32044
  246   NA2701C-PNP33021   Sáng Ngữ âm Tiếng Anh   NA2701C-PNP33021
  247   NA2701H   Sáng Trần Thị Hồng Nhung; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Hương Dung; Nguyễn Thị Hoà C101   NA2701H
  248   NA2701H-KBU33021   Sáng Tiếng Hàn thương mại   NA2701H-KBU33021
  249   NA2701H-KIN33021   Sáng Phiên dịch tiếng Hàn   NA2701H-KIN33021
  250   NA2701H-KOS33041   Sáng Tiếng Hàn tổng hợp nâng cao 1   NA2701H-KOS33041
  251   NA2701H-KOS33042   Sáng Tiếng Hàn tổng hợp nâng cao 2   NA2701H-KOS33042
  252   NA2701H-KTR33021   Sáng Biên dịch tiếng Hàn   NA2701H-KTR33021
  253   NA2702   Sáng   NA2702
  254   NA27A-28A   Sáng Trần Thị Ngọc Liên; Đặng Thị Vân C101   Ghép từ các lớp NA2701A, NA2801A để học môn
  255   NA27A-28A-EST3   Sáng Biên dịch tiếng Anh chuyên ngành   NA27A-28A-EST3
  256   NA27A-28A-PST3   Sáng Phiên dịch tiếng Anh chuyên ngành   NA27A-28A-PST3
  257   NA27-EAR3   Sáng Đọc Viết tiếng Anh nâng cao   NA27-EAR3
  258   NA27-EME3   Sáng Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ   NA27-EME3
  259   NA2801A   Sáng Trần Thị Ngọc Liên; Đặng Thị Vân; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Vũ Thị Thìn; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Quốc Dũng C101   NA2801A
  260   NA2801A-CHI31043   Sáng Trung văn cơ sở 3   NA2801A-CHI31043
  261   NA2801C   Sáng Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Quốc Dũng; Nguyễn Thị Lê Hằng; Vũ Thị Thìn; Trần Thị Phương Mai; Phạm Thị Thúy; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Phương Thu C101   NA2801C
  262   NA2801C-CLI32022   Sáng Nghe tiếng Trung 2   NA2801C-CLI32022
  263   NA2801C-CSP32022   Sáng Nói tiếng Trung 2   NA2801C-CSP32022
  264   NA2801C-GEC32043   Sáng Tổng hợp tiếng Trung 3   NA2801C-GEC32043
  265   NA2801C-GRA33021   Sáng Ngữ pháp tiếng Anh   NA2801C-GRA33021
  266   NA2801C-LEX33021   Sáng Từ vựng tiếng Anh   NA2801C-LEX33021
  267   NA2801C-LIS32024   Sáng Nghe tiếng Anh 4   NA2801C-LIS32024
  268   NA2801C-REA32024   Sáng Đọc tiếng Anh 4   NA2801C-REA32024
  269   NA2801C-SPE32024   Sáng Nói tiếng Anh 4   NA2801C-SPE32024
  270   NA2801C-WRI32024   Sáng Viết tiếng Anh 4   NA2801C-WRI32024
  271   NA2801H   Sáng Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Hoà; Nguyễn Hương Dung; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Quốc Dũng C103   NA2801H
  272   NA2801H-EBI33031   Sáng Phiên dịch tiếng Anh cơ bản   NA2801H-EBI33031
  273   NA2801H-KGR33021   Sáng Ngữ pháp tiếng Hàn 1   NA2801H-KGR33021
  274   NA2801H-KOS31033   Sáng Tổng hợp tiếng Hàn 3   NA2801H-KOS31033
  275   NA2801H-KVO33022   Sáng Từ vựng tiếng Hàn 2   NA2801H-KVO33022
  276   NA2802C   Sáng Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Phương Thu; Trịnh Thị Minh Tuấn; Hồ Thị Thu Trang; Đặng Quốc Dũng; Nguyễn Thị Lê Hằng C102   NA2802C
  277   NA2802C-CLI32022   Sáng Nghe tiếng Trung 2   NA2802C-CLI32022
  278   NA2802C-CSP32022   Sáng Nói tiếng Trung 2   NA2802C-CSP32022
  279   NA2802C-GEC32043   Sáng Tổng hợp tiếng Trung 3   NA2802C-GEC32043
  280   NA2802C-GRA33021   Sáng Ngữ pháp tiếng Anh   NA2802C-GRA33021
  281   NA2802C-LEX33021   Sáng Từ vựng tiếng Anh   NA2802C-LEX33021
  282   NA2802C-LIS32024   Sáng Nghe tiếng Anh 4   NA2802C-LIS32024
  283   NA2802C-REA32024   Sáng Đọc tiếng Anh 4   NA2802C-REA32024
  284   NA2802C-SPE32024   Sáng Nói tiếng Anh 4   NA2802C-SPE32024
  285   NA2802C-WRI32024   Sáng Viết tiếng Anh 4   NA2802C-WRI32024
  286   NA28A-H   Sáng Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Quốc Dũng C103   Ghép từ các lớp NA2801A, NA2801H để học môn
  287   NA28A-H-LIS3   Sáng Nghe tiếng Anh 4   NA28A-H-LIS3
  288   NA28A-H-PNP3   Sáng Ngữ âm Tiếng Anh   NA28A-H-PNP3
  289   NA28A-H-REA3   Sáng Đọc tiếng Anh 4   NA28A-H-REA3
  290   NA28A-H-SPE3   Sáng Nói tiếng Anh 4   NA28A-H-SPE3
  291   NA28A-H-WRI3   Sáng Viết tiếng Anh 4   NA28A-H-WRI3
  292   NA2901   Sáng   NA2901
  293   NA2901A   Sáng Nguyễn Văn Nhật; Hoàng Thị Minh Hường; Đặng Quốc Dũng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Thị Vân; Trần Thị Phương Mai; Nguyễn Thị Thu Huyền; Trần Gia Ninh; Trần Đình Quý; Phạm Thị Hường B103   NA2901A
  294   NA2901A-CHI31041   Sáng Trung văn cơ sở 1   NA2901A-CHI31041
  295   NA2901A-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   NA2901A-ICD31022
  296   NA2901A-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   NA2901A-LAW31021
  297   NA2901A-LIS32022   Sáng Nghe tiếng Anh 2   NA2901A-LIS32022
  298   NA2901A-PEO31021   Sáng Kinh tế chính trị   NA2901A-PEO31021
  299   NA2901A-PKB31011   Sáng Pickleball   NA2901A-PKB31011
  300   NA2901A-REA32022   Sáng Đọc tiếng Anh 2   NA2901A-REA32022
  301   NA2901A-SPE32022   Sáng Nói tiếng Anh 2   NA2901A-SPE32022
  302   NA2901A-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   NA2901A-SSO31021
  303   NA2901A-WRI32022   Sáng Viết tiếng Anh 2   NA2901A-WRI32022
  304   NA2901C   Sáng Nguyễn Văn Nhật; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Mai Văn Sao; Đinh Thị Thanh Bình; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Thu Huyền; Đặng Quốc Dũng; Vũ Phạm Minh Hiển; Nguyễn Thị Nhung C103   NA2901C
  305   NA2901C-GCH32041   Sáng Tổng hợp tiếng Trung 1   NA2901C-GCH32041
  306   NA2901C-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   NA2901C-ICD31022
  307   NA2901C-LIS32022   Sáng Nghe tiếng Anh 2   NA2901C-LIS32022
  308   NA2901C-PKB31011   Sáng Pickleball   NA2901C-PKB31011
  309   NA2901C-REA32022   Sáng Đọc tiếng Anh 2   NA2901C-REA32022
  310   NA2901C-SPE32022   Sáng Nói tiếng Anh 2   NA2901C-SPE32022
  311   NA2901C-WRI32022   Sáng Viết tiếng Anh 2   NA2901C-WRI32022
  312   NA2901H   Sáng Trần Hoàng Hải; Nguyễn Văn Nhật; Nguyễn Thị Thu Huyền; Trần Gia Ninh; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Hoà; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Quốc Thụ; Nguyễn Thị Nhung A603   NA2901H
  313   NA2901H-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   NA2901H-ICD31022
  314   NA2901H-KOS31041   Sáng Tổng hợp tiếng Hàn 1   NA2901H-KOS31041
  315   NA2901H-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   NA2901H-LAW31021
  316   NA2901H-LIS32022   Sáng Nghe tiếng Anh 2   NA2901H-LIS32022
  317   NA2901H-PKB31011   Sáng Pickleball   NA2901H-PKB31011
  318   NA2901H-REA32022   Sáng Đọc tiếng Anh 2   NA2901H-REA32022
  319   NA2901H-SPE32022   Sáng Nói tiếng Anh 2   NA2901H-SPE32022
  320   NA2901H-WRI32022   Sáng Viết tiếng Anh 2   NA2901H-WRI32022
  321   NA2902   Sáng   NA2902
  322   NA2902C   Sáng Nguyễn Văn Nhật; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Nguyễn Thị Thu Hương; Đặng Quốc Dũng; Đinh Thị Thanh Bình; Mai Văn Sao; Nguyễn Thị Thu Huyền; Đinh Văn Phóng; Nguyễn Thị Nhung C103   NA2902C
  323   NA2902C-GCH32041   Sáng Tổng hợp tiếng Trung 1   NA2902C-GCH32041
  324   NA2902C-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   NA2902C-ICD31022
  325   NA2902C-LIS32022   Sáng Nghe tiếng Anh 2   NA2902C-LIS32022
  326   NA2902C-PKB31011   Sáng Pickleball   NA2902C-PKB31011
  327   NA2902C-REA32022   Sáng Đọc tiếng Anh 2   NA2902C-REA32022
  328   NA2902C-SPE32022   Sáng Nói tiếng Anh 2   NA2902C-SPE32022
  329   NA2902C-WRI32022   Sáng Viết tiếng Anh 2   NA2902C-WRI32022
  330   NA2903   Sáng   NA2903
  331   NA2904   Sáng   NA2904
  332   NA2905   Sáng   NA2905
  333   NA29C   Sáng Nguyễn Văn Nhật; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Thị Khánh Ngọc C103   Ghép từ các lớp NA2901C, NA2902C để học môn
  334   NA29C-LAW3   Sáng Pháp luât đại cương   NA29C-LAW3
  335   NA29C-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   NA29C-PEO3
  336   NA29C-SSO3   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   NA29C-SSO3
  337   NA29H-QT2902   Sáng Trần Hoàng Hải A603   Ghép từ các lớp NA2901H, QT2902 để học môn
  338   NA29H-QT2902-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   NA29H-QT2902-PEO3
  339   NT2901   Sáng Nguyễn Thị Thanh; Nguyễn Thị Thu Hương; Trần Thị Phương Mai; Nguyễn Bá Hùng; Trịnh Thị Minh Tuấn; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Trần Đình Quý; Phạm Thị Hường A603   NT2901
  340   NT2901-02   Sáng Nguyễn Thị Thanh A603   Ghép từ các lớp NT2901, NT2902 để học môn
  341   NT2901-02-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   NT2901-02-PEO3
  342   NT2901-BLS32021   Sáng Nghe Nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1   NT2901-BLS32021
  343   NT2901-BRW32021   Sáng Đọc Viết tiếng Trung Quốc sơ cấp 1   NT2901-BRW32021
  344   NT2901-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   NT2901-ENG31052
  345   NT2901-GEC32051   Sáng Tổng hợp tiếng Trung Quốc 1   NT2901-GEC32051
  346   NT2901-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   NT2901-ICD31022
  347   NT2901-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   NT2901-LAW31021
  348   NT2901-PKB31011   Sáng Pickleball   NT2901-PKB31011
  349   NT2901-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   NT2901-SSO31021
  350   NT2902   Sáng Nguyễn Thị Thanh; Phạm Thị Oanh; Trần Thị Phương Mai; Bùi Thị Mai Anh; Trịnh Thị Minh Tuấn; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Nguyễn Trần Trung; Phạm Thị Hường A603   NT2902
  351   NT2902-BLS32021   Sáng Nghe Nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1   NT2902-BLS32021
  352   NT2902-BRW32021   Sáng Đọc Viết tiếng Trung Quốc sơ cấp 1   NT2902-BRW32021
  353   NT2902-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   NT2902-ENG31052
  354   NT2902-GEC32051   Sáng Tổng hợp tiếng Trung Quốc 1   NT2902-GEC32051
  355   NT2902-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   NT2902-ICD31022
  356   NT2902-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   NT2902-LAW31021
  357   NT2902-PKB31011   Sáng Pickleball   NT2902-PKB31011
  358   NT2902-SSO31021   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   NT2902-SSO31021
  359   PL2201D   Sáng   PL2201D
  360   PL2201K   Sáng   PL2201K
  361   PL2301K   Sáng   PL2301K
  362   PL2401D   Sáng   PL2401D
  363   PL2401K   Sáng   PL2401K
  364   PL2501   Sáng   PL2501
  365   PL2601   Sáng   PL2601
  366   PLH2201   Sáng   PLH2201
  367   PLL2501K   Sáng   PLL2501K
  368   QT2201K   Sáng   QT2201K
  369   QT2201M   Sáng   QT2201M
  370   QT2201N   Sáng   QT2201N
  371   QT2201T   Sáng   QT2201T
  372   QT2301K   Sáng   QT2301K
  373   QT2301M   Sáng   QT2301M
  374   QT2301N   Sáng   QT2301N
  375   QT2301P   Sáng   QT2301P
  376   QT2301T   Sáng   QT2301T
  377   QT2401K   Sáng   QT2401K
  378   QT2401M   Sáng   QT2401M
  379   QT2401N   Sáng   QT2401N
  380   QT2501K   Sáng   QT2501K
  381   QT2501M   Sáng   QT2501M
  382   QT2501N   Sáng   QT2501N
  383   QT2601K   Sáng   QT2601K
  384   QT2601L   Sáng   QT2601L
  385   QT2601M   Sáng   QT2601M
  386   QT2601N   Sáng   QT2601N
  387   QT2701   Sáng   QT2701
  388   QT2701K   Sáng Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Kim Oanh B303   QT2701K
  389   QT2701K-ADA33021   Sáng Kế toán hành chính sự nghiệp   QT2701K-ADA33021
  390   QT2701K-CAC33031   Sáng Kế toán máy   QT2701K-CAC33031
  391   QT2701K-FAC33042   Sáng Kế toán tài chính 2   QT2701K-FAC33042
  392   QT2701K-FAU33042   Sáng Kiểm toán tài chính 2   QT2701K-FAU33042
  393   QT2701K-MAC33032   Sáng Kế toán quản trị 2   QT2701K-MAC33032
  394   QT2701L   Sáng Đỗ Hoàng Duy; Phan Thị Thu Huyền; Nguyễn Văn Thụ; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Ngọc Mỹ C204   QT2701L
  395   QT2701L-MLG33031   Sáng Logistics Hàng Hải   QT2701L-MLG33031
  396   QT2701L-PMG33030   Sáng Quản lý thu mua và tìm nguồn cung toàn cầu   QT2701L-PMG33030
  397   QT2701L-RMC33031   Sáng Quản trị rủi ro và thay đổi   QT2701L-RMC33031
  398   QT2701L-SAD33030   Sáng Thiết kế và phân tích chuỗi cung ứng   QT2701L-SAD33030
  399   QT2701L-SMC33031   Sáng Quản lý nhà nước về hải quan   QT2701L-SMC33031
  400   QT2701L-WDC33030   Sáng Quản lý kho bãi và phân phối   QT2701L-WDC33030
  401   QT2701M   Sáng Phạm Bá Dũng; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Trần Đức Nga; Vũ Trọng Chiến; Nguyễn Thị Diệp; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Văn Thụ B305   QT2701M
  402   QT2701M-DIM33031   Sáng Marketing kỹ thuật số   QT2701M-DIM33031
  403   QT2701M-SAA33031   Sáng Quản trị bán hàng   QT2701M-SAA33031
  404   QT2701N   Sáng Phạm Bá Dũng; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Trần Đức Nga; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Diệp; Phạm Thị Kim Oanh B305   QT2701N
  405   QT2702   Sáng   QT2702
  406   QT27K-M-N   Sáng Nguyễn Thị Hoàng Đan C203   Ghép từ các lớp QT2701K, QT2701M, QT2701N để học môn
  407   QT27K-M-N-RMC3   Sáng Quản trị rủi ro và thay đổi   QT27K-M-N-RMC3
  408   QT27L-M   Sáng Nguyễn Văn Thụ C302   Ghép từ các lớp QT2701L, QT2701M để học môn
  409   QT27L-M-IMA3   Sáng Marketing quốc tế   QT27L-M-IMA3
  410   QT27M-N   Sáng Phạm Bá Dũng; Trần Đức Nga; Nguyễn Thị Diệp C202   Ghép từ các lớp QT2701M, QT2701N để học môn
  411   QT27M-N-COB3   Sáng Hành vi người tiêu dùng   QT27M-N-COB3
  412   QT27M-N-MAA3   Sáng Quản trị Marketing   QT27M-N-MAA3
  413   QT27M-N-MSK3   Sáng Kỹ năng lãnh đạo quản lý   QT27M-N-MSK3
  414   QT27N-28K   Sáng Phạm Thị Kim Oanh C301   Ghép từ các lớp QT2701N, QT2801K để học môn
  415   QT27N-28K-BAU3   Sáng Kiểm toán căn bản   QT27N-28K-BAU3
  416   QT27N-28N   Sáng Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Cao Thị Hồng Hạnh C203   Ghép từ các lớp QT2701N, QT2801N để học môn
  417   QT27N-28N-BMA3   Sáng Quản trị doanh nghiệp   QT27N-28N-BMA3
  418   QT27N-28N-FAC3   Sáng Kế toán tài chính   QT27N-28N-FAC3
  419   QT27N-28N-STM3   Sáng Quản trị chiến lược   QT27N-28N-STM3
  420   QT2801   Sáng   QT2801
  421   QT2801K   Sáng Hoàng Hải Vân; Mạc Văn Nam; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Trần Gia Ninh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu C104   QT2801K
  422   QT2801K-ELA33031   Sáng Luật kinh tế   QT2801K-ELA33031
  423   QT2801K-FAC33041   Sáng Kế toán tài chính 1   QT2801K-FAC33041
  424   QT2801K-MPI33031   Sáng Quản lý dự án đầu tư   QT2801K-MPI33031
  425   QT2801K-SMA33021   Sáng Thị trường chứng khoán   QT2801K-SMA33021
  426   QT2801K-SPT31031   Sáng Xác suất thống kê   QT2801K-SPT31031
  427   QT2801K-TAX33021   Sáng Thuế   QT2801K-TAX33021
  428   QT2801L   Sáng Trần Gia Ninh; Đỗ Hoàng Duy; Mạc Văn Nam; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Mai Linh B102   QT2801L
  429   QT2801L-ACP32031   Sáng Nguyên lý kế toán   QT2801L-ACP32031
  430   QT2801L-ADM32031   Sáng Quản trị học   QT2801L-ADM32031
  431   QT2801L-ELA33031   Sáng Luật kinh tế   QT2801L-ELA33031
  432   QT2801L-HCM31021   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   QT2801L-HCM31021
  433   QT2801L-HRA33031   Sáng Quản trị nhân lực   QT2801L-HRA33031
  434   QT2801L-LSM33031   Sáng Nguyên lý cơ bản về quản lý Logistics & chuỗi cung ứng   QT2801L-LSM33031
  435   QT2801L-MPI33031   Sáng Quản lý dự án đầu tư   QT2801L-MPI33031
  436   QT2801L-SMA33021   Sáng Thị trường chứng khoán   QT2801L-SMA33021
  437   QT2801M   Sáng Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Thu; Mạc Văn Nam; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Lê Thị Nam Phương A501   QT2801M
  438   QT2801M-MRE33031   Sáng Nghiên cứu Marketing   QT2801M-MRE33031
  439   QT2801N   Sáng Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Cao Thị Hồng Hạnh A501   QT2801N
  440   QT28K-M   Sáng Mạc Văn Nam C201   Ghép từ các lớp QT2801K, QT2801M để học môn
  441   QT28K-M-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   QT28K-M-HCM3
  442   QT28M-N   Sáng Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Thúy Hồng A501   Ghép từ các lớp QT2801M, QT2801N để học môn
  443   QT28M-N-ACP3   Sáng Nguyên lý kế toán   QT28M-N-ACP3
  444   QT28M-N-HRA3   Sáng Quản trị nhân lực   QT28M-N-HRA3
  445   QT28M-N-MPI3   Sáng Quản lý dự án đầu tư   QT28M-N-MPI3
  446   QT28M-N-SMA3   Sáng Thị trường chứng khoán   QT28M-N-SMA3
  447   QT28M-N-SPT3   Sáng Xác suất thống kê   QT28M-N-SPT3
  448   QT2901   Sáng Nguyễn Thị Tình; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Thanh; Bùi Thị Bích Ngọc; Phạm Thị Kim Oanh; Đào Anh Ngọc; Nguyễn Thị Nhung A503   QT2901
  449   QT2901-03   Sáng Nguyễn Thị Thanh A603   Ghép từ các lớp QT2901, QT2903 để học môn
  450   QT2901-03   Sáng Tin học đại cương 2 Nguyễn Thị Thanh A603   QT2901-03
  451   QT2901-03-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   QT2901-03-PEO3
  452   QT2901-ATH31011   Sáng Điền kinh   QT2901-ATH31011
  453   QT2901-BFS32030   Sáng Thống kê kinh doanh   QT2901-BFS32030
  454   QT2901-CBE32021   Sáng Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD   QT2901-CBE32021
  455   QT2901-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT2901-ENG31052
  456   QT2901-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   QT2901-ICD31022
  457   QT2901-MIE32031   Sáng Kinh tế vi mô   QT2901-MIE32031
  458   QT2901-TFM32031   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT2901-TFM32031
  459   QT2902   Sáng Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Quế; Trần Hoàng Hải; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Thị Tình; Đinh Văn Phóng; Ngô Quốc Hưng A502   QT2902
  460   QT2902-ADM32031   Sáng Quản trị học   QT2902-ADM32031
  461   QT2902-ATH31011   Sáng Điền kinh   QT2902-ATH31011
  462   QT2902-BFS32030   Sáng Thống kê kinh doanh   QT2902-BFS32030
  463   QT2902-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT2902-ENG31052
  464   QT2902-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   QT2902-ICD31022
  465   QT2902-MIE32031   Sáng Kinh tế vi mô   QT2902-MIE32031
  466   QT2902-TFM32031   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT2902-TFM32031
  467   QT2903   Sáng Nguyễn Thị Thanh; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Thu Huyền; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Tình; Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Quốc Thụ; Nguyễn Thị Nhung A603   QT2903
  468   QT2903-ATH31011   Sáng Điền kinh   QT2903-ATH31011
  469   QT2903-BFS32030   Sáng Thống kê kinh doanh   QT2903-BFS32030
  470   QT2903-CBE32021   Sáng Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD   QT2903-CBE32021
  471   QT2903-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT2903-ENG31052
  472   QT2903-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   QT2903-ICD31022
  473   QT2903-MIE32031   Sáng Kinh tế vi mô   QT2903-MIE32031
  474   QT2903-TFM32031   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT2903-TFM32031
  475   QT2904   Sáng Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Thị Tình; Trần Hoàng Hải; Phan Thị Thu Huyền; Bùi Thị Mai Anh; Phạm Thị Kim Oanh; Đào Anh Ngọc; Phạm Thị Hường A504   QT2904
  476   QT2904-05   Sáng Trần Hoàng Hải A603   Ghép từ các lớp QT2904, QT2905 để học môn
  477   QT2904-05-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   QT2904-05-PEO3
  478   QT2904-ATH31011   Sáng Điền kinh   QT2904-ATH31011
  479   QT2904-BFS32030   Sáng Thống kê kinh doanh   QT2904-BFS32030
  480   QT2904-CBE32021   Sáng Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD   QT2904-CBE32021
  481   QT2904-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT2904-ENG31052
  482   QT2904-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   QT2904-ICD31022
  483   QT2904-MIE32031   Sáng Kinh tế vi mô   QT2904-MIE32031
  484   QT2904-TFM32031   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT2904-TFM32031
  485   QT2905   Sáng Phan Thị Thu Huyền; Trần Hoàng Hải; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Tình; Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Quốc Thụ; Phạm Thị Hường A504   QT2905
  486   QT2905-ADM32031   Sáng Quản trị học   QT2905-ADM32031
  487   QT2905-ATH31011   Sáng Điền kinh   QT2905-ATH31011
  488   QT2905-BFS32030   Sáng Thống kê kinh doanh   QT2905-BFS32030
  489   QT2905-ENG31052   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT2905-ENG31052
  490   QT2905-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   QT2905-ICD31022
  491   QT2905-MIE32031   Sáng Kinh tế vi mô   QT2905-MIE32031
  492   QT2905-TFM32031   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT2905-TFM32031
  493   QTL2301   Sáng   QTL2301
  494   QTL2401K   Sáng   QTL2401K
  495   QTL2501K   Sáng   QTL2501K
  496   QTL2501N   Sáng   QTL2501N
  497   QTL2601K   Sáng   QTL2601K
  498   QTL2701K   Sáng   QTL2701K
  499   VH2201   Sáng   VH2201
  500   VH2301   Sáng   VH2301
  501   XD2201C   Sáng   XD2201C
  502   XD2201D   Sáng   XD2201D
  503   XD2201K   Sáng   XD2201K
  504   XD2301D   Sáng   XD2301D
  505   XDL2301   Sáng   XDL2301
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi chương trình Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 14:37:14 ngày 19/01/2026