| STT |
Lớp |
Ca học |
Môn học |
Giáo viên |
Phòng học |
Mô tả |
| 1 |
APS34061-BS
|
Sáng |
Thực tế nghề 1 |
|
|
APS34061-BS |
| 2 |
CT2201C
|
Sáng |
|
|
|
CT2201C |
| 3 |
CT2201M
|
Sáng |
|
|
|
CT2201M |
| 4 |
CT2201T
|
Sáng |
|
|
|
CT2201T |
| 5 |
CT2301C
|
Sáng |
|
|
|
CT2301C |
| 6 |
CT2301M
|
Sáng |
|
|
|
CT2301M |
| 7 |
CT2401C
|
Sáng |
|
|
|
CT2401C |
| 8 |
CT2501C
|
Sáng |
|
|
|
CT2501C |
| 9 |
CT2601
|
Sáng |
|
|
|
CT2601 |
| 10 |
CT2701
|
Sáng |
|
Nguyễn Tam Cường; Vũ Trọng Chiến; Vũ Anh Hùng; Vũ Phạm Minh Hiển; Nguyễn Thị Thanh Thoan |
B203 |
CT2701 |
| 11 |
CT2701-ECO33031
|
Sáng |
Thương mại điện tử |
|
|
CT2701-ECO33031 |
| 12 |
CT2701-OWS33031
|
Sáng |
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm WEB |
|
|
CT2701-OWS33031 |
| 13 |
CT2701-PMD33031
|
Sáng |
Lập trình cho thiết bị di động |
|
|
CT2701-PMD33031 |
| 14 |
CT2701-SEN33031
|
Sáng |
Kỹ nghệ phần mềm |
|
|
CT2701-SEN33031 |
| 15 |
CT2701-SPM33031
|
Sáng |
Quản lý dự án phần mềm |
|
|
CT2701-SPM33031 |
| 16 |
CT2701-STE33031
|
Sáng |
Kiểm thử phần mềm |
|
|
CT2701-STE33031 |
| 17 |
CT2701-SWP33021
|
Sáng |
Đồ án môn học phần mềm |
|
|
CT2701-SWP33021 |
| 18 |
CT2701-VPR33031
|
Sáng |
Lập trình trực quan |
|
|
CT2701-VPR33031 |
| 19 |
CT2801
|
Sáng |
|
Vũ Trọng Chiến; Vũ Phạm Minh Hiển; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Ngô Trường Giang; Phạm Thị Thu Trang |
B103 |
CT2801 |
| 20 |
CT2801-CGR33021
|
Sáng |
Đồ hoạ máy tính |
|
|
CT2801-CGR33021 |
| 21 |
CT2801-CNE33031
|
Sáng |
Mạng máy tính |
|
|
CT2801-CNE33031 |
| 22 |
CT2801-DSA32041
|
Sáng |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
|
|
CT2801-DSA32041 |
| 23 |
CT2801-FWP33031
|
Sáng |
Cơ sở lập trình Web |
|
|
CT2801-FWP33031 |
| 24 |
CT2801-OOP33031
|
Sáng |
Lập trình hướng đối tượng |
|
|
CT2801-OOP33031 |
| 25 |
CT2801-OSS32031
|
Sáng |
Phần mềm nguồn mở |
|
|
CT2801-OSS32031 |
| 26 |
CT2802
|
Sáng |
|
Ngô Trường Giang; Vũ Phạm Minh Hiển; Vũ Trọng Chiến; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Phạm Thị Thu Trang |
B103 |
CT2802 |
| 27 |
CT2802-CGR33021
|
Sáng |
Đồ hoạ máy tính |
|
|
CT2802-CGR33021 |
| 28 |
CT2802-CNE33031
|
Sáng |
Mạng máy tính |
|
|
CT2802-CNE33031 |
| 29 |
CT2802-DSA32041
|
Sáng |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
|
|
CT2802-DSA32041 |
| 30 |
CT2802-FWP33031
|
Sáng |
Cơ sở lập trình Web |
|
|
CT2802-FWP33031 |
| 31 |
CT2802-OOP33031
|
Sáng |
Lập trình hướng đối tượng |
|
|
CT2802-OOP33031 |
| 32 |
CT2802-OSS32031
|
Sáng |
Phần mềm nguồn mở |
|
|
CT2802-OSS32031 |
| 33 |
CT28-MT28
|
Sáng |
|
Phạm Thị Thu Trang |
B105 |
Ghép từ các lớp CT2801, CT2802, MT2801 để học môn |
| 34 |
CT28-MT28-VPH3
|
Sáng |
Lịch sử Đảng |
|
|
CT28-MT28-VPH3 |
| 35 |
CT2901
|
Sáng |
|
Mai Văn Sao; Đỗ Văn Tuyên; Vũ Trọng Chiến; Đoàn Thị Bích; Phạm Thị Oanh; Nguyễn Thị Tươi; Ngô Quốc Hưng |
B201 |
CT2901 |
| 36 |
CT2901-CAR32021
|
Sáng |
Kiến trúc máy tính |
|
|
CT2901-CAR32021 |
| 37 |
CT2901-ENP31021
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
CT2901-ENP31021 |
| 38 |
CT2901-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
CT2901-ENG31052 |
| 39 |
CT2901-ITP32041
|
Sáng |
Nhập môn Lập trình |
|
|
CT2901-ITP32041 |
| 40 |
CT2901-MAT31023
|
Sáng |
Toán cao cấp 3 |
|
|
CT2901-MAT31023 |
| 41 |
CT2901-PYP32031
|
Sáng |
Lập trình Python |
|
|
CT2901-PYP32031 |
| 42 |
CT2901-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
CT2901-SSO31021 |
| 43 |
CT2901-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
CT2901-SWI31011 |
| 44 |
CT2902
|
Sáng |
|
Mai Văn Sao; Nguyễn Bá Hùng; Vũ Trọng Chiến; Nguyễn Thị Tươi; Đỗ Văn Tuyên; Đoàn Thị Bích; Ngô Quốc Hưng |
B202 |
CT2902 |
| 45 |
CT2902-CAR32021
|
Sáng |
Kiến trúc máy tính |
|
|
CT2902-CAR32021 |
| 46 |
CT2902-ENP31021
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
CT2902-ENP31021 |
| 47 |
CT2902-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
CT2902-ENG31052 |
| 48 |
CT2902-ITP32041
|
Sáng |
Nhập môn Lập trình |
|
|
CT2902-ITP32041 |
| 49 |
CT2902-MAT31023
|
Sáng |
Toán cao cấp 3 |
|
|
CT2902-MAT31023 |
| 50 |
CT2902-PYP32031
|
Sáng |
Lập trình Python |
|
|
CT2902-PYP32031 |
| 51 |
CT2902-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
CT2902-SSO31021 |
| 52 |
CT2902-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
CT2902-SWI31011 |
| 53 |
CT2903
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Nhật; Đỗ Văn Tuyên; Đoàn Thị Bích; Vũ Trọng Chiến; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Nhung |
B201 |
CT2903 |
| 54 |
CT2903-CAR32021
|
Sáng |
Kiến trúc máy tính |
|
|
CT2903-CAR32021 |
| 55 |
CT2903-ENP31021
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
CT2903-ENP31021 |
| 56 |
CT2903-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
CT2903-ENG31052 |
| 57 |
CT2903-ITP32041
|
Sáng |
Nhập môn Lập trình |
|
|
CT2903-ITP32041 |
| 58 |
CT2903-MAT31023
|
Sáng |
Toán cao cấp 3 |
|
|
CT2903-MAT31023 |
| 59 |
CT2903-PYP32031
|
Sáng |
Lập trình Python |
|
|
CT2903-PYP32031 |
| 60 |
CT2903-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
CT2903-SSO31021 |
| 61 |
CT2903-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
CT2903-SWI31011 |
| 62 |
DC2201
|
Sáng |
|
|
|
DC2201 |
| 63 |
DC2301
|
Sáng |
|
|
|
DC2301 |
| 64 |
DC2401
|
Sáng |
|
|
|
DC2401 |
| 65 |
DC2501
|
Sáng |
|
|
|
DC2501 |
| 66 |
DC2601
|
Sáng |
|
|
|
DC2601 |
| 67 |
DC2701
|
Sáng |
|
Nguyễn Đoàn Phong; Nguyễn Văn Dương; Đỗ Anh Dũng; Cao Thanh; Đoàn Hữu Chức; Nguyễn Thái Vĩnh; Nguyễn Thị Kim Dung |
B101 |
DC2701 |
| 68 |
DC2701-ADE32021
|
Sáng |
Thiết kế tự động mạch điện tử |
|
|
DC2701-ADE32021 |
| 69 |
DC2701-APP33020
|
Sáng |
Tự động hoá quá trình sản xuất |
|
|
DC2701-APP33020 |
| 70 |
DC2701-CIM32021
|
Sáng |
Điều khiển sản xuất tích hợp máy tính |
|
|
DC2701-CIM32021 |
| 71 |
DC2701-CSM33031
|
Sáng |
Trang bị điện |
|
|
DC2701-CSM33031 |
| 72 |
DC2701-ELI33020
|
Sáng |
Thực tập chuyên nghiệp |
|
|
DC2701-ELI33020 |
| 73 |
DC2701-EPR32011
|
Sáng |
Thực hành điện tử 1 |
|
|
DC2701-EPR32011 |
| 74 |
DC2701-EPT34021
|
Sáng |
Nhà máy điện và trạm biến áp |
|
|
DC2701-EPT34021 |
| 75 |
DC2701-IIN33021
|
Sáng |
Biến tần công nghiệp |
|
|
DC2701-IIN33021 |
| 76 |
DC2701-INC33020
|
Sáng |
Kỹ thuật điều khiển thông minh |
|
|
DC2701-INC33020 |
| 77 |
DC2701-PRO33010
|
Sáng |
Đồ án 2 |
|
|
DC2701-PRO33010 |
| 78 |
DC2701-SCD33021
|
Sáng |
SCADA |
|
|
DC2701-SCD33021 |
| 79 |
DC27-NA27
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Kim Dung |
C101 |
Ghép từ các lớp DC2701, NA2701A, NA2701C, NA2701H để học môn |
| 80 |
DC27-NA27-ENP3
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
DC27-NA27-ENP3 |
| 81 |
DC2801
|
Sáng |
|
Nguyễn Thái Vĩnh; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Đoàn Phong; Nguyễn Văn Dương; Văn Hùng; Phạm Thị Thu Trang |
B102 |
DC2801 |
| 82 |
DC2801-DIE32021
|
Sáng |
Điện tử số |
|
|
DC2801-DIE32021 |
| 83 |
DC2801-DPR32011
|
Sáng |
Thực hành số |
|
|
DC2801-DPR32011 |
| 84 |
DC2801-EAM32031
|
Sáng |
Vật liệu điện và khí cụ điện |
|
|
DC2801-EAM32031 |
| 85 |
DC2801-EEA32020
|
Sáng |
Lắp ráp các thiết bị điện |
|
|
DC2801-EEA32020 |
| 86 |
DC2801-EIP32020
|
Sáng |
Thực hành điện |
|
|
DC2801-EIP32020 |
| 87 |
DC2801-ELS32020
|
Sáng |
An toàn điện |
|
|
DC2801-ELS32020 |
| 88 |
DC2801-EMA32030
|
Sáng |
Máy điện |
|
|
DC2801-EMA32030 |
| 89 |
DC2801-MSE32020
|
Sáng |
Mô hình toán và mô phỏng thiết bi điện |
|
|
DC2801-MSE32020 |
| 90 |
DC2801-MTE32021
|
Sáng |
Kỹ thuật đo lường |
|
|
DC2801-MTE32021 |
| 91 |
DC2801-POE32031
|
Sáng |
Điện tử công suất |
|
|
DC2801-POE32031 |
| 92 |
DC28-DL28
|
Sáng |
|
Phạm Thị Thu Trang |
B102 |
Ghép từ các lớp DC2801, DL2801 để học môn |
| 93 |
DC28-DL28-VPH3
|
Sáng |
Lịch sử Đảng |
|
|
DC28-DL28-VPH3 |
| 94 |
DC2901
|
Sáng |
|
Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Việt Trung; Nguyễn Văn Dương; Lê Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Quốc Thụ; Ngô Quốc Hưng |
A502 |
DC2901 |
| 95 |
DC2901-02
|
Sáng |
|
Nguyễn Việt Trung |
A603 |
Ghép từ các lớp DC2901, DC2902 để học môn |
| 96 |
DC2901-02-ETT3
|
Sáng |
Phương pháp học ĐH và NCKH |
|
|
DC2901-02-ETT3 |
| 97 |
DC2901-DL2902
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DC2901-DL2902 |
| 98 |
DC2901-ENP31021
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
DC2901-ENP31021 |
| 99 |
DC2901-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
DC2901-ENG31052 |
| 100 |
DC2901-FOO31011
|
Sáng |
Bóng đá |
|
|
DC2901-FOO31011 |
| 101 |
DC2901-GPH31021
|
Sáng |
Vật lý đại cương 1 |
|
|
DC2901-GPH31021 |
| 102 |
DC2901-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DC2901-ICD31022 |
| 103 |
DC2901-MAT31023
|
Sáng |
Toán cao cấp 3 |
|
|
DC2901-MAT31023 |
| 104 |
DC2901-TAC33031
|
Sáng |
Lý thuyết điều khiển tự động |
|
|
DC2901-TAC33031 |
| 105 |
DC2901-TEC32041
|
Sáng |
Cơ sở kỹ thuật điện |
|
|
DC2901-TEC32041 |
| 106 |
DC2902
|
Sáng |
|
Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Việt Trung; Nguyễn Văn Dương; Lê Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Kim Dung; Vũ Trọng Chiến; Ngô Quốc Hưng |
A503 |
DC2902 |
| 107 |
DC2902-DL2901
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DC2902-DL2901 |
| 108 |
DC2902-ENP31021
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
DC2902-ENP31021 |
| 109 |
DC2902-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
DC2902-ENG31052 |
| 110 |
DC2902-FOO31011
|
Sáng |
Bóng đá |
|
|
DC2902-FOO31011 |
| 111 |
DC2902-GPH31021
|
Sáng |
Vật lý đại cương 1 |
|
|
DC2902-GPH31021 |
| 112 |
DC2902-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DC2902-ICD31022 |
| 113 |
DC2902-MAT31023
|
Sáng |
Toán cao cấp 3 |
|
|
DC2902-MAT31023 |
| 114 |
DC2902-TAC33031
|
Sáng |
Lý thuyết điều khiển tự động |
|
|
DC2902-TAC33031 |
| 115 |
DC2902-TEC32041
|
Sáng |
Cơ sở kỹ thuật điện |
|
|
DC2902-TEC32041 |
| 116 |
DC2903
|
Sáng |
|
Nguyễn Việt Trung; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Thu Hương; Văn Hùng; Bùi Kim Cương; Trần Anh Tuấn; Vũ Trọng Chiến; Ngô Quốc Hưng |
A505 |
DC2903 |
| 117 |
DC2903-04
|
Sáng |
|
Nguyễn Việt Trung |
A603 |
Ghép từ các lớp DC2903, DC2904 để học môn |
| 118 |
DC2903-04-ETT3
|
Sáng |
Phương pháp học ĐH và NCKH |
|
|
DC2903-04-ETT3 |
| 119 |
DC2903-ENP31021
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
DC2903-ENP31021 |
| 120 |
DC2903-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
DC2903-ENG31052 |
| 121 |
DC2903-FOO31011
|
Sáng |
Bóng đá |
|
|
DC2903-FOO31011 |
| 122 |
DC2903-GPH31021
|
Sáng |
Vật lý đại cương 1 |
|
|
DC2903-GPH31021 |
| 123 |
DC2903-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DC2903-ICD31022 |
| 124 |
DC2903-MAT31023
|
Sáng |
Toán cao cấp 3 |
|
|
DC2903-MAT31023 |
| 125 |
DC2903-QT2902
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DC2903-QT2902 |
| 126 |
DC2903-TAC33031
|
Sáng |
Lý thuyết điều khiển tự động |
|
|
DC2903-TAC33031 |
| 127 |
DC2903-TEC32041
|
Sáng |
Cơ sở kỹ thuật điện |
|
|
DC2903-TEC32041 |
| 128 |
DC2904
|
Sáng |
|
Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Việt Trung; Văn Hùng; Trần Anh Tuấn; Bùi Kim Cương; Vũ Phạm Minh Hiển; Ngô Quốc Hưng |
A501 |
DC2904 |
| 129 |
DC2904-ENP31021
|
Sáng |
Bảo vệ môi trường |
|
|
DC2904-ENP31021 |
| 130 |
DC2904-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
DC2904-ENG31052 |
| 131 |
DC2904-FOO31011
|
Sáng |
Bóng đá |
|
|
DC2904-FOO31011 |
| 132 |
DC2904-GPH31021
|
Sáng |
Vật lý đại cương 1 |
|
|
DC2904-GPH31021 |
| 133 |
DC2904-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DC2904-ICD31022 |
| 134 |
DC2904-MAT31023
|
Sáng |
Toán cao cấp 3 |
|
|
DC2904-MAT31023 |
| 135 |
DC2904-NT2902
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DC2904-NT2902 |
| 136 |
DC2904-TAC33031
|
Sáng |
Lý thuyết điều khiển tự động |
|
|
DC2904-TAC33031 |
| 137 |
DC2904-TEC32041
|
Sáng |
Cơ sở kỹ thuật điện |
|
|
DC2904-TEC32041 |
| 138 |
DCL2301
|
Sáng |
|
|
|
DCL2301 |
| 139 |
DCL2401
|
Sáng |
|
|
|
DCL2401 |
| 140 |
DCL2501
|
Sáng |
|
|
|
DCL2501 |
| 141 |
DCL2601
|
Sáng |
|
|
|
DCL2601 |
| 142 |
DCL2701
|
Sáng |
|
|
|
DCL2701 |
| 143 |
DL2201
|
Sáng |
|
|
|
DL2201 |
| 144 |
DL2301
|
Sáng |
|
|
|
DL2301 |
| 145 |
DL2401
|
Sáng |
|
|
|
DL2401 |
| 146 |
DL2501
|
Sáng |
|
|
|
DL2501 |
| 147 |
DL2601
|
Sáng |
|
|
|
DL2601 |
| 148 |
DL2701
|
Sáng |
|
Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Phạm Bá Dũng |
B305 |
DL2701 |
| 149 |
DL2701-HSI34051
|
Sáng |
Thực tập nghiệp vụ khách sạn |
|
|
DL2701-HSI34051 |
| 150 |
DL2701-MHS33031
|
Sáng |
Quản trị buồng khách sạn |
|
|
DL2701-MHS33031 |
| 151 |
DL2701-MRC33031
|
Sáng |
Quản trị lễ tân khách sạn |
|
|
DL2701-MRC33031 |
| 152 |
DL2701-MTM33021
|
Sáng |
Quản trị du lịch MICE |
|
|
DL2701-MTM33021 |
| 153 |
DL2701-TBA33031
|
Sáng |
Quản trị lữ hành |
|
|
DL2701-TBA33031 |
| 154 |
DL2701-TBP34021
|
Sáng |
Thực hành nghiệp vụ lữ hành |
|
|
DL2701-TBP34021 |
| 155 |
DL27-QT27M-N
|
Sáng |
|
Phạm Bá Dũng |
B305 |
Ghép từ các lớp DL2701, QT2701M, QT2701N để học môn |
| 156 |
DL27-QT27M-N-ADP3
|
Sáng |
Quản trị quảng cáo |
|
|
DL27-QT27M-N-ADP3 |
| 157 |
DL2801
|
Sáng |
|
Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Mai Linh; Bùi Thị Bích Ngọc; Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Tiến Độ; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Nguyễn Thị Thúy Hồng |
B102 |
DL2801 |
| 158 |
DL2801-ADM32031
|
Sáng |
Quản trị học |
|
|
DL2801-ADM32031 |
| 159 |
DL2801-BTE32031
|
Sáng |
Kinh tế du lịch |
|
|
DL2801-BTE32031 |
| 160 |
DL2801-FBM33021
|
Sáng |
Nghiệp vụ nhà hàng |
|
|
DL2801-FBM33021 |
| 161 |
DL2801-HFS32031
|
Sáng |
Tổ chức sự kiện |
|
|
DL2801-HFS32031 |
| 162 |
DL2801-ICT33021
|
Sáng |
Thanh toán quốc tế trong du lịch |
|
|
DL2801-ICT33021 |
| 163 |
DL2801-PET32021
|
Sáng |
Thực tế du lịch sinh thái |
|
|
DL2801-PET32021 |
| 164 |
DL2801-SUP31020
|
Sáng |
Khởi nghiệp |
|
|
DL2801-SUP31020 |
| 165 |
DL2901
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Văn Nhật; Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Anh Ngọc; Phạm Thị Hường |
B302 |
DL2901 |
| 166 |
DL2901-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
DL2901-ENG31052 |
| 167 |
DL2901-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DL2901-ICD31022 |
| 168 |
DL2901-NA29H
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Nhật |
A603 |
Ghép từ các lớp DL2901, NA2901H để học môn |
| 169 |
DL2901-NA29H-SSO3
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
DL2901-NA29H-SSO3 |
| 170 |
DL2901-PKB31011
|
Sáng |
Pickleball |
|
|
DL2901-PKB31011 |
| 171 |
DL2901-PLT32031
|
Sáng |
Tâm lý học du lịch |
|
|
DL2901-PLT32031 |
| 172 |
DL2901-STO32031
|
Sáng |
Tổng quan du lịch |
|
|
DL2901-STO32031 |
| 173 |
DL2901-TGP32041
|
Sáng |
Địa lý du lịch Việt Nam |
|
|
DL2901-TGP32041 |
| 174 |
DL2902
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Phương Thu; Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Oanh; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đinh Văn Phóng; Phạm Thị Hường |
C304 |
DL2902 |
| 175 |
DL2902-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
DL2902-ENG31052 |
| 176 |
DL2902-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
DL2902-ICD31022 |
| 177 |
DL2902-PKB31011
|
Sáng |
Pickleball |
|
|
DL2902-PKB31011 |
| 178 |
DL2902-PLT32031
|
Sáng |
Tâm lý học du lịch |
|
|
DL2902-PLT32031 |
| 179 |
DL2902-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
DL2902-SSO31021 |
| 180 |
DL2902-STO32031
|
Sáng |
Tổng quan du lịch |
|
|
DL2902-STO32031 |
| 181 |
DL2902-TGP32041
|
Sáng |
Địa lý du lịch Việt Nam |
|
|
DL2902-TGP32041 |
| 182 |
DT2201
|
Sáng |
|
|
|
DT2201 |
| 183 |
DTL2501
|
Sáng |
|
|
|
DTL2501 |
| 184 |
DTL2601
|
Sáng |
|
|
|
DTL2601 |
| 185 |
DTL2701
|
Sáng |
|
|
|
DTL2701 |
| 186 |
MAT31032-BS
|
Sáng |
Toán cao cấp 2 |
|
|
MAT31032-BS |
| 187 |
MB05
|
Sáng |
|
|
|
MB05 |
| 188 |
MB06
|
Sáng |
|
|
|
MB06 |
| 189 |
MT2201
|
Sáng |
|
|
|
MT2201 |
| 190 |
MT2301
|
Sáng |
|
|
|
MT2301 |
| 191 |
MT2401
|
Sáng |
|
|
|
MT2401 |
| 192 |
MT2501
|
Sáng |
|
|
|
MT2501 |
| 193 |
MT2601
|
Sáng |
|
|
|
MT2601 |
| 194 |
MT2701
|
Sáng |
|
|
|
MT2701 |
| 195 |
MT2801
|
Sáng |
|
Nguyễn Như; Nguyễn Thị Tươi; Phạm Thị Thu Trang; Trần Anh Tuấn; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Đại An |
B105 |
MT2801 |
| 196 |
MT2801-CPR33021
|
Sáng |
Sản xuất sạch hơn |
|
|
MT2801-CPR33021 |
| 197 |
MT2801-CWR32021
|
Sáng |
Hoá học trong tài nguyên nước |
|
|
MT2801-CWR32021 |
| 198 |
MT2801-ENA33021
|
Sáng |
Phân tích môi trường |
|
|
MT2801-ENA33021 |
| 199 |
MT2801-ETO32021
|
Sáng |
Độc học môi trường |
|
|
MT2801-ETO32021 |
| 200 |
MT2801-FBE32021
|
Sáng |
Cơ sở hóa sinh trong công nghệ môi trường |
|
|
MT2801-FBE32021 |
| 201 |
MT2801-OSH33021
|
Sáng |
An toàn lao động& Sức khoẻ nghề nghiệp |
|
|
MT2801-OSH33021 |
| 202 |
MT2801-REM32021
|
Sáng |
Quản lý tài nguyên |
|
|
MT2801-REM32021 |
| 203 |
MT2801-SOS32021
|
Sáng |
Khoa học đất |
|
|
MT2801-SOS32021 |
| 204 |
MT2801-VOI33011
|
Sáng |
Thực tập nghề |
|
|
MT2801-VOI33011 |
| 205 |
MT2801-WSD33021
|
Sáng |
Cấp thoát nước |
|
|
MT2801-WSD33021 |
| 206 |
MT2901
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Thanh; Trần Anh Tuấn; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Nguyễn Như; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Kim Dung; Vũ Phạm Minh Hiển |
B105 |
MT2901 |
| 207 |
MT2901-ELP32021
|
Sáng |
Luật chính sách tài nguyên & môi trường |
|
|
MT2901-ELP32021 |
| 208 |
MT2901-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
MT2901-ENG31052 |
| 209 |
MT2901-EVS32021
|
Sáng |
Khoa học sự sống |
|
|
MT2901-EVS32021 |
| 210 |
MT2901-GCH31021
|
Sáng |
Hoá đại cương |
|
|
MT2901-GCH31021 |
| 211 |
MT2901-GGR32021
|
Sáng |
Địa chất đại cương |
|
|
MT2901-GGR32021 |
| 212 |
MT2901-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
MT2901-ICD31022 |
| 213 |
MT2901-LAW31021
|
Sáng |
Pháp luât đại cương |
|
|
MT2901-LAW31021 |
| 214 |
MT2901-NT2901
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
MT2901-NT2901 |
| 215 |
MT2901-PEO31021
|
Sáng |
Kinh tế chính trị |
|
|
MT2901-PEO31021 |
| 216 |
MT2901-SWI31011
|
Sáng |
Bơi lội |
|
|
MT2901-SWI31011 |
| 217 |
MTL2501
|
Sáng |
|
|
|
MTL2501 |
| 218 |
MTL2601
|
Sáng |
|
|
|
MTL2601 |
| 219 |
MTL2701
|
Sáng |
|
|
|
MTL2701 |
| 220 |
NA2201
|
Sáng |
|
|
|
NA2201 |
| 221 |
NA2201N
|
Sáng |
|
|
|
NA2201N |
| 222 |
NA2201T
|
Sáng |
|
|
|
NA2201T |
| 223 |
NA2301A
|
Sáng |
|
|
|
NA2301A |
| 224 |
NA2301N
|
Sáng |
|
|
|
NA2301N |
| 225 |
NA2301T
|
Sáng |
|
|
|
NA2301T |
| 226 |
NA2401A
|
Sáng |
|
|
|
NA2401A |
| 227 |
NA2401N
|
Sáng |
|
|
|
NA2401N |
| 228 |
NA2401T
|
Sáng |
|
|
|
NA2401T |
| 229 |
NA2501A
|
Sáng |
|
|
|
NA2501A |
| 230 |
NA2501H
|
Sáng |
|
|
|
NA2501H |
| 231 |
NA2501M
|
Sáng |
|
|
|
NA2501M |
| 232 |
NA2601A
|
Sáng |
|
|
|
NA2601A |
| 233 |
NA2601C
|
Sáng |
|
|
|
NA2601C |
| 234 |
NA2601H
|
Sáng |
|
|
|
NA2601H |
| 235 |
NA27
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Thu Huyền |
C101 |
Ghép từ các lớp NA2701A, NA2701C, NA2701H để học môn |
| 236 |
NA2701
|
Sáng |
|
|
|
NA2701 |
| 237 |
NA2701A
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị HuyềnA; Đặng Thị Vân; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |
C101 |
NA2701A |
| 238 |
NA2701A-ABC33021
|
Sáng |
Văn hóa Anh-Mỹ |
|
|
NA2701A-ABC33021 |
| 239 |
NA2701A-DIS33021
|
Sáng |
Phân tích diễn ngôn |
|
|
NA2701A-DIS33021 |
| 240 |
NA2701A-EBU33021
|
Sáng |
Tiếng Anh thương mại |
|
|
NA2701A-EBU33021 |
| 241 |
NA2701C
|
Sáng |
|
Vũ Hưng; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Kim Dung; Phạm Thị Thúy; Hồ Thị Thu Trang; Trần Thị Phương Mai |
C101 |
NA2701C |
| 242 |
NA2701C-CIN33021
|
Sáng |
Phiên dịch tiếng Trung |
|
|
NA2701C-CIN33021 |
| 243 |
NA2701C-CTR33021
|
Sáng |
Biên dịch tiếng Trung |
|
|
NA2701C-CTR33021 |
| 244 |
NA2701C-EAL33031
|
Sáng |
Nghe Nói tiếng Anh nâng cao |
|
|
NA2701C-EAL33031 |
| 245 |
NA2701C-GEC32044
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung nâng cao |
|
|
NA2701C-GEC32044 |
| 246 |
NA2701C-PNP33021
|
Sáng |
Ngữ âm Tiếng Anh |
|
|
NA2701C-PNP33021 |
| 247 |
NA2701H
|
Sáng |
|
Trần Thị Hồng Nhung; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Hương Dung; Nguyễn Thị Hoà |
C101 |
NA2701H |
| 248 |
NA2701H-KBU33021
|
Sáng |
Tiếng Hàn thương mại |
|
|
NA2701H-KBU33021 |
| 249 |
NA2701H-KIN33021
|
Sáng |
Phiên dịch tiếng Hàn |
|
|
NA2701H-KIN33021 |
| 250 |
NA2701H-KOS33041
|
Sáng |
Tiếng Hàn tổng hợp nâng cao 1 |
|
|
NA2701H-KOS33041 |
| 251 |
NA2701H-KOS33042
|
Sáng |
Tiếng Hàn tổng hợp nâng cao 2 |
|
|
NA2701H-KOS33042 |
| 252 |
NA2701H-KTR33021
|
Sáng |
Biên dịch tiếng Hàn |
|
|
NA2701H-KTR33021 |
| 253 |
NA2702
|
Sáng |
|
|
|
NA2702 |
| 254 |
NA27A-28A
|
Sáng |
|
Trần Thị Ngọc Liên; Đặng Thị Vân |
C101 |
Ghép từ các lớp NA2701A, NA2801A để học môn |
| 255 |
NA27A-28A-EST3
|
Sáng |
Biên dịch tiếng Anh chuyên ngành |
|
|
NA27A-28A-EST3 |
| 256 |
NA27A-28A-PST3
|
Sáng |
Phiên dịch tiếng Anh chuyên ngành |
|
|
NA27A-28A-PST3 |
| 257 |
NA27-EAR3
|
Sáng |
Đọc Viết tiếng Anh nâng cao |
|
|
NA27-EAR3 |
| 258 |
NA27-EME3
|
Sáng |
Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ |
|
|
NA27-EME3 |
| 259 |
NA2801A
|
Sáng |
|
Trần Thị Ngọc Liên; Đặng Thị Vân; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Vũ Thị Thìn; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Quốc Dũng |
C101 |
NA2801A |
| 260 |
NA2801A-CHI31043
|
Sáng |
Trung văn cơ sở 3 |
|
|
NA2801A-CHI31043 |
| 261 |
NA2801C
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Quốc Dũng; Nguyễn Thị Lê Hằng; Vũ Thị Thìn; Trần Thị Phương Mai; Phạm Thị Thúy; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Phương Thu |
C101 |
NA2801C |
| 262 |
NA2801C-CLI32022
|
Sáng |
Nghe tiếng Trung 2 |
|
|
NA2801C-CLI32022 |
| 263 |
NA2801C-CSP32022
|
Sáng |
Nói tiếng Trung 2 |
|
|
NA2801C-CSP32022 |
| 264 |
NA2801C-GEC32043
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung 3 |
|
|
NA2801C-GEC32043 |
| 265 |
NA2801C-GRA33021
|
Sáng |
Ngữ pháp tiếng Anh |
|
|
NA2801C-GRA33021 |
| 266 |
NA2801C-LEX33021
|
Sáng |
Từ vựng tiếng Anh |
|
|
NA2801C-LEX33021 |
| 267 |
NA2801C-LIS32024
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 4 |
|
|
NA2801C-LIS32024 |
| 268 |
NA2801C-REA32024
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 4 |
|
|
NA2801C-REA32024 |
| 269 |
NA2801C-SPE32024
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 4 |
|
|
NA2801C-SPE32024 |
| 270 |
NA2801C-WRI32024
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 4 |
|
|
NA2801C-WRI32024 |
| 271 |
NA2801H
|
Sáng |
|
Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Hoà; Nguyễn Hương Dung; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Quốc Dũng |
C103 |
NA2801H |
| 272 |
NA2801H-EBI33031
|
Sáng |
Phiên dịch tiếng Anh cơ bản |
|
|
NA2801H-EBI33031 |
| 273 |
NA2801H-KGR33021
|
Sáng |
Ngữ pháp tiếng Hàn 1 |
|
|
NA2801H-KGR33021 |
| 274 |
NA2801H-KOS31033
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Hàn 3 |
|
|
NA2801H-KOS31033 |
| 275 |
NA2801H-KVO33022
|
Sáng |
Từ vựng tiếng Hàn 2 |
|
|
NA2801H-KVO33022 |
| 276 |
NA2802C
|
Sáng |
|
Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Phương Thu; Trịnh Thị Minh Tuấn; Hồ Thị Thu Trang; Đặng Quốc Dũng; Nguyễn Thị Lê Hằng |
C102 |
NA2802C |
| 277 |
NA2802C-CLI32022
|
Sáng |
Nghe tiếng Trung 2 |
|
|
NA2802C-CLI32022 |
| 278 |
NA2802C-CSP32022
|
Sáng |
Nói tiếng Trung 2 |
|
|
NA2802C-CSP32022 |
| 279 |
NA2802C-GEC32043
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung 3 |
|
|
NA2802C-GEC32043 |
| 280 |
NA2802C-GRA33021
|
Sáng |
Ngữ pháp tiếng Anh |
|
|
NA2802C-GRA33021 |
| 281 |
NA2802C-LEX33021
|
Sáng |
Từ vựng tiếng Anh |
|
|
NA2802C-LEX33021 |
| 282 |
NA2802C-LIS32024
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 4 |
|
|
NA2802C-LIS32024 |
| 283 |
NA2802C-REA32024
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 4 |
|
|
NA2802C-REA32024 |
| 284 |
NA2802C-SPE32024
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 4 |
|
|
NA2802C-SPE32024 |
| 285 |
NA2802C-WRI32024
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 4 |
|
|
NA2802C-WRI32024 |
| 286 |
NA28A-H
|
Sáng |
|
Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Quốc Dũng |
C103 |
Ghép từ các lớp NA2801A, NA2801H để học môn |
| 287 |
NA28A-H-LIS3
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 4 |
|
|
NA28A-H-LIS3 |
| 288 |
NA28A-H-PNP3
|
Sáng |
Ngữ âm Tiếng Anh |
|
|
NA28A-H-PNP3 |
| 289 |
NA28A-H-REA3
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 4 |
|
|
NA28A-H-REA3 |
| 290 |
NA28A-H-SPE3
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 4 |
|
|
NA28A-H-SPE3 |
| 291 |
NA28A-H-WRI3
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 4 |
|
|
NA28A-H-WRI3 |
| 292 |
NA2901
|
Sáng |
|
|
|
NA2901 |
| 293 |
NA2901A
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Nhật; Hoàng Thị Minh Hường; Đặng Quốc Dũng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đặng Thị Vân; Trần Thị Phương Mai; Nguyễn Thị Thu Huyền; Trần Gia Ninh; Trần Đình Quý; Phạm Thị Hường |
B103 |
NA2901A |
| 294 |
NA2901A-CHI31041
|
Sáng |
Trung văn cơ sở 1 |
|
|
NA2901A-CHI31041 |
| 295 |
NA2901A-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
NA2901A-ICD31022 |
| 296 |
NA2901A-LAW31021
|
Sáng |
Pháp luât đại cương |
|
|
NA2901A-LAW31021 |
| 297 |
NA2901A-LIS32022
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901A-LIS32022 |
| 298 |
NA2901A-PEO31021
|
Sáng |
Kinh tế chính trị |
|
|
NA2901A-PEO31021 |
| 299 |
NA2901A-PKB31011
|
Sáng |
Pickleball |
|
|
NA2901A-PKB31011 |
| 300 |
NA2901A-REA32022
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901A-REA32022 |
| 301 |
NA2901A-SPE32022
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901A-SPE32022 |
| 302 |
NA2901A-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
NA2901A-SSO31021 |
| 303 |
NA2901A-WRI32022
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901A-WRI32022 |
| 304 |
NA2901C
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Nhật; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Mai Văn Sao; Đinh Thị Thanh Bình; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Thu Huyền; Đặng Quốc Dũng; Vũ Phạm Minh Hiển; Nguyễn Thị Nhung |
C103 |
NA2901C |
| 305 |
NA2901C-GCH32041
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung 1 |
|
|
NA2901C-GCH32041 |
| 306 |
NA2901C-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
NA2901C-ICD31022 |
| 307 |
NA2901C-LIS32022
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901C-LIS32022 |
| 308 |
NA2901C-PKB31011
|
Sáng |
Pickleball |
|
|
NA2901C-PKB31011 |
| 309 |
NA2901C-REA32022
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901C-REA32022 |
| 310 |
NA2901C-SPE32022
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901C-SPE32022 |
| 311 |
NA2901C-WRI32022
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901C-WRI32022 |
| 312 |
NA2901H
|
Sáng |
|
Trần Hoàng Hải; Nguyễn Văn Nhật; Nguyễn Thị Thu Huyền; Trần Gia Ninh; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Hoà; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Quốc Thụ; Nguyễn Thị Nhung |
A603 |
NA2901H |
| 313 |
NA2901H-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
NA2901H-ICD31022 |
| 314 |
NA2901H-KOS31041
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Hàn 1 |
|
|
NA2901H-KOS31041 |
| 315 |
NA2901H-LAW31021
|
Sáng |
Pháp luât đại cương |
|
|
NA2901H-LAW31021 |
| 316 |
NA2901H-LIS32022
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901H-LIS32022 |
| 317 |
NA2901H-PKB31011
|
Sáng |
Pickleball |
|
|
NA2901H-PKB31011 |
| 318 |
NA2901H-REA32022
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901H-REA32022 |
| 319 |
NA2901H-SPE32022
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901H-SPE32022 |
| 320 |
NA2901H-WRI32022
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 2 |
|
|
NA2901H-WRI32022 |
| 321 |
NA2902
|
Sáng |
|
|
|
NA2902 |
| 322 |
NA2902C
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Nhật; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Nguyễn Thị Thu Hương; Đặng Quốc Dũng; Đinh Thị Thanh Bình; Mai Văn Sao; Nguyễn Thị Thu Huyền; Đinh Văn Phóng; Nguyễn Thị Nhung |
C103 |
NA2902C |
| 323 |
NA2902C-GCH32041
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung 1 |
|
|
NA2902C-GCH32041 |
| 324 |
NA2902C-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
NA2902C-ICD31022 |
| 325 |
NA2902C-LIS32022
|
Sáng |
Nghe tiếng Anh 2 |
|
|
NA2902C-LIS32022 |
| 326 |
NA2902C-PKB31011
|
Sáng |
Pickleball |
|
|
NA2902C-PKB31011 |
| 327 |
NA2902C-REA32022
|
Sáng |
Đọc tiếng Anh 2 |
|
|
NA2902C-REA32022 |
| 328 |
NA2902C-SPE32022
|
Sáng |
Nói tiếng Anh 2 |
|
|
NA2902C-SPE32022 |
| 329 |
NA2902C-WRI32022
|
Sáng |
Viết tiếng Anh 2 |
|
|
NA2902C-WRI32022 |
| 330 |
NA2903
|
Sáng |
|
|
|
NA2903 |
| 331 |
NA2904
|
Sáng |
|
|
|
NA2904 |
| 332 |
NA2905
|
Sáng |
|
|
|
NA2905 |
| 333 |
NA29C
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Nhật; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Thị Khánh Ngọc |
C103 |
Ghép từ các lớp NA2901C, NA2902C để học môn |
| 334 |
NA29C-LAW3
|
Sáng |
Pháp luât đại cương |
|
|
NA29C-LAW3 |
| 335 |
NA29C-PEO3
|
Sáng |
Kinh tế chính trị |
|
|
NA29C-PEO3 |
| 336 |
NA29C-SSO3
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
NA29C-SSO3 |
| 337 |
NA29H-QT2902
|
Sáng |
|
Trần Hoàng Hải |
A603 |
Ghép từ các lớp NA2901H, QT2902 để học môn |
| 338 |
NA29H-QT2902-PEO3
|
Sáng |
Kinh tế chính trị |
|
|
NA29H-QT2902-PEO3 |
| 339 |
NT2901
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thanh; Nguyễn Thị Thu Hương; Trần Thị Phương Mai; Nguyễn Bá Hùng; Trịnh Thị Minh Tuấn; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Trần Đình Quý; Phạm Thị Hường |
A603 |
NT2901 |
| 340 |
NT2901-02
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thanh |
A603 |
Ghép từ các lớp NT2901, NT2902 để học môn |
| 341 |
NT2901-02-PEO3
|
Sáng |
Kinh tế chính trị |
|
|
NT2901-02-PEO3 |
| 342 |
NT2901-BLS32021
|
Sáng |
Nghe Nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 |
|
|
NT2901-BLS32021 |
| 343 |
NT2901-BRW32021
|
Sáng |
Đọc Viết tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 |
|
|
NT2901-BRW32021 |
| 344 |
NT2901-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
NT2901-ENG31052 |
| 345 |
NT2901-GEC32051
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung Quốc 1 |
|
|
NT2901-GEC32051 |
| 346 |
NT2901-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
NT2901-ICD31022 |
| 347 |
NT2901-LAW31021
|
Sáng |
Pháp luât đại cương |
|
|
NT2901-LAW31021 |
| 348 |
NT2901-PKB31011
|
Sáng |
Pickleball |
|
|
NT2901-PKB31011 |
| 349 |
NT2901-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
NT2901-SSO31021 |
| 350 |
NT2902
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thanh; Phạm Thị Oanh; Trần Thị Phương Mai; Bùi Thị Mai Anh; Trịnh Thị Minh Tuấn; Đỗ Thị Khánh Ngọc; Nguyễn Trần Trung; Phạm Thị Hường |
A603 |
NT2902 |
| 351 |
NT2902-BLS32021
|
Sáng |
Nghe Nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 |
|
|
NT2902-BLS32021 |
| 352 |
NT2902-BRW32021
|
Sáng |
Đọc Viết tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 |
|
|
NT2902-BRW32021 |
| 353 |
NT2902-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
NT2902-ENG31052 |
| 354 |
NT2902-GEC32051
|
Sáng |
Tổng hợp tiếng Trung Quốc 1 |
|
|
NT2902-GEC32051 |
| 355 |
NT2902-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
NT2902-ICD31022 |
| 356 |
NT2902-LAW31021
|
Sáng |
Pháp luât đại cương |
|
|
NT2902-LAW31021 |
| 357 |
NT2902-PKB31011
|
Sáng |
Pickleball |
|
|
NT2902-PKB31011 |
| 358 |
NT2902-SSO31021
|
Sáng |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
NT2902-SSO31021 |
| 359 |
PL2201D
|
Sáng |
|
|
|
PL2201D |
| 360 |
PL2201K
|
Sáng |
|
|
|
PL2201K |
| 361 |
PL2301K
|
Sáng |
|
|
|
PL2301K |
| 362 |
PL2401D
|
Sáng |
|
|
|
PL2401D |
| 363 |
PL2401K
|
Sáng |
|
|
|
PL2401K |
| 364 |
PL2501
|
Sáng |
|
|
|
PL2501 |
| 365 |
PL2601
|
Sáng |
|
|
|
PL2601 |
| 366 |
PLH2201
|
Sáng |
|
|
|
PLH2201 |
| 367 |
PLL2501K
|
Sáng |
|
|
|
PLL2501K |
| 368 |
QT2201K
|
Sáng |
|
|
|
QT2201K |
| 369 |
QT2201M
|
Sáng |
|
|
|
QT2201M |
| 370 |
QT2201N
|
Sáng |
|
|
|
QT2201N |
| 371 |
QT2201T
|
Sáng |
|
|
|
QT2201T |
| 372 |
QT2301K
|
Sáng |
|
|
|
QT2301K |
| 373 |
QT2301M
|
Sáng |
|
|
|
QT2301M |
| 374 |
QT2301N
|
Sáng |
|
|
|
QT2301N |
| 375 |
QT2301P
|
Sáng |
|
|
|
QT2301P |
| 376 |
QT2301T
|
Sáng |
|
|
|
QT2301T |
| 377 |
QT2401K
|
Sáng |
|
|
|
QT2401K |
| 378 |
QT2401M
|
Sáng |
|
|
|
QT2401M |
| 379 |
QT2401N
|
Sáng |
|
|
|
QT2401N |
| 380 |
QT2501K
|
Sáng |
|
|
|
QT2501K |
| 381 |
QT2501M
|
Sáng |
|
|
|
QT2501M |
| 382 |
QT2501N
|
Sáng |
|
|
|
QT2501N |
| 383 |
QT2601K
|
Sáng |
|
|
|
QT2601K |
| 384 |
QT2601L
|
Sáng |
|
|
|
QT2601L |
| 385 |
QT2601M
|
Sáng |
|
|
|
QT2601M |
| 386 |
QT2601N
|
Sáng |
|
|
|
QT2601N |
| 387 |
QT2701
|
Sáng |
|
|
|
QT2701 |
| 388 |
QT2701K
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Kim Oanh |
B303 |
QT2701K |
| 389 |
QT2701K-ADA33021
|
Sáng |
Kế toán hành chính sự nghiệp |
|
|
QT2701K-ADA33021 |
| 390 |
QT2701K-CAC33031
|
Sáng |
Kế toán máy |
|
|
QT2701K-CAC33031 |
| 391 |
QT2701K-FAC33042
|
Sáng |
Kế toán tài chính 2 |
|
|
QT2701K-FAC33042 |
| 392 |
QT2701K-FAU33042
|
Sáng |
Kiểm toán tài chính 2 |
|
|
QT2701K-FAU33042 |
| 393 |
QT2701K-MAC33032
|
Sáng |
Kế toán quản trị 2 |
|
|
QT2701K-MAC33032 |
| 394 |
QT2701L
|
Sáng |
|
Đỗ Hoàng Duy; Phan Thị Thu Huyền; Nguyễn Văn Thụ; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
C204 |
QT2701L |
| 395 |
QT2701L-MLG33031
|
Sáng |
Logistics Hàng Hải |
|
|
QT2701L-MLG33031 |
| 396 |
QT2701L-PMG33030
|
Sáng |
Quản lý thu mua và tìm nguồn cung toàn cầu |
|
|
QT2701L-PMG33030 |
| 397 |
QT2701L-RMC33031
|
Sáng |
Quản trị rủi ro và thay đổi |
|
|
QT2701L-RMC33031 |
| 398 |
QT2701L-SAD33030
|
Sáng |
Thiết kế và phân tích chuỗi cung ứng |
|
|
QT2701L-SAD33030 |
| 399 |
QT2701L-SMC33031
|
Sáng |
Quản lý nhà nước về hải quan |
|
|
QT2701L-SMC33031 |
| 400 |
QT2701L-WDC33030
|
Sáng |
Quản lý kho bãi và phân phối |
|
|
QT2701L-WDC33030 |
| 401 |
QT2701M
|
Sáng |
|
Phạm Bá Dũng; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Trần Đức Nga; Vũ Trọng Chiến; Nguyễn Thị Diệp; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Văn Thụ |
B305 |
QT2701M |
| 402 |
QT2701M-DIM33031
|
Sáng |
Marketing kỹ thuật số |
|
|
QT2701M-DIM33031 |
| 403 |
QT2701M-SAA33031
|
Sáng |
Quản trị bán hàng |
|
|
QT2701M-SAA33031 |
| 404 |
QT2701N
|
Sáng |
|
Phạm Bá Dũng; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Trần Đức Nga; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Diệp; Phạm Thị Kim Oanh |
B305 |
QT2701N |
| 405 |
QT2702
|
Sáng |
|
|
|
QT2702 |
| 406 |
QT27K-M-N
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Hoàng Đan |
C203 |
Ghép từ các lớp QT2701K, QT2701M, QT2701N để học môn |
| 407 |
QT27K-M-N-RMC3
|
Sáng |
Quản trị rủi ro và thay đổi |
|
|
QT27K-M-N-RMC3 |
| 408 |
QT27L-M
|
Sáng |
|
Nguyễn Văn Thụ |
C302 |
Ghép từ các lớp QT2701L, QT2701M để học môn |
| 409 |
QT27L-M-IMA3
|
Sáng |
Marketing quốc tế |
|
|
QT27L-M-IMA3 |
| 410 |
QT27M-N
|
Sáng |
|
Phạm Bá Dũng; Trần Đức Nga; Nguyễn Thị Diệp |
C202 |
Ghép từ các lớp QT2701M, QT2701N để học môn |
| 411 |
QT27M-N-COB3
|
Sáng |
Hành vi người tiêu dùng |
|
|
QT27M-N-COB3 |
| 412 |
QT27M-N-MAA3
|
Sáng |
Quản trị Marketing |
|
|
QT27M-N-MAA3 |
| 413 |
QT27M-N-MSK3
|
Sáng |
Kỹ năng lãnh đạo quản lý |
|
|
QT27M-N-MSK3 |
| 414 |
QT27N-28K
|
Sáng |
|
Phạm Thị Kim Oanh |
C301 |
Ghép từ các lớp QT2701N, QT2801K để học môn |
| 415 |
QT27N-28K-BAU3
|
Sáng |
Kiểm toán căn bản |
|
|
QT27N-28K-BAU3 |
| 416 |
QT27N-28N
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Cao Thị Hồng Hạnh |
C203 |
Ghép từ các lớp QT2701N, QT2801N để học môn |
| 417 |
QT27N-28N-BMA3
|
Sáng |
Quản trị doanh nghiệp |
|
|
QT27N-28N-BMA3 |
| 418 |
QT27N-28N-FAC3
|
Sáng |
Kế toán tài chính |
|
|
QT27N-28N-FAC3 |
| 419 |
QT27N-28N-STM3
|
Sáng |
Quản trị chiến lược |
|
|
QT27N-28N-STM3 |
| 420 |
QT2801
|
Sáng |
|
|
|
QT2801 |
| 421 |
QT2801K
|
Sáng |
|
Hoàng Hải Vân; Mạc Văn Nam; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Trần Gia Ninh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu |
C104 |
QT2801K |
| 422 |
QT2801K-ELA33031
|
Sáng |
Luật kinh tế |
|
|
QT2801K-ELA33031 |
| 423 |
QT2801K-FAC33041
|
Sáng |
Kế toán tài chính 1 |
|
|
QT2801K-FAC33041 |
| 424 |
QT2801K-MPI33031
|
Sáng |
Quản lý dự án đầu tư |
|
|
QT2801K-MPI33031 |
| 425 |
QT2801K-SMA33021
|
Sáng |
Thị trường chứng khoán |
|
|
QT2801K-SMA33021 |
| 426 |
QT2801K-SPT31031
|
Sáng |
Xác suất thống kê |
|
|
QT2801K-SPT31031 |
| 427 |
QT2801K-TAX33021
|
Sáng |
Thuế |
|
|
QT2801K-TAX33021 |
| 428 |
QT2801L
|
Sáng |
|
Trần Gia Ninh; Đỗ Hoàng Duy; Mạc Văn Nam; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Mai Linh |
B102 |
QT2801L |
| 429 |
QT2801L-ACP32031
|
Sáng |
Nguyên lý kế toán |
|
|
QT2801L-ACP32031 |
| 430 |
QT2801L-ADM32031
|
Sáng |
Quản trị học |
|
|
QT2801L-ADM32031 |
| 431 |
QT2801L-ELA33031
|
Sáng |
Luật kinh tế |
|
|
QT2801L-ELA33031 |
| 432 |
QT2801L-HCM31021
|
Sáng |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
|
QT2801L-HCM31021 |
| 433 |
QT2801L-HRA33031
|
Sáng |
Quản trị nhân lực |
|
|
QT2801L-HRA33031 |
| 434 |
QT2801L-LSM33031
|
Sáng |
Nguyên lý cơ bản về quản lý Logistics & chuỗi cung ứng |
|
|
QT2801L-LSM33031 |
| 435 |
QT2801L-MPI33031
|
Sáng |
Quản lý dự án đầu tư |
|
|
QT2801L-MPI33031 |
| 436 |
QT2801L-SMA33021
|
Sáng |
Thị trường chứng khoán |
|
|
QT2801L-SMA33021 |
| 437 |
QT2801M
|
Sáng |
|
Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Thu; Mạc Văn Nam; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Lê Thị Nam Phương |
A501 |
QT2801M |
| 438 |
QT2801M-MRE33031
|
Sáng |
Nghiên cứu Marketing |
|
|
QT2801M-MRE33031 |
| 439 |
QT2801N
|
Sáng |
|
Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Cao Thị Hồng Hạnh |
A501 |
QT2801N |
| 440 |
QT28K-M
|
Sáng |
|
Mạc Văn Nam |
C201 |
Ghép từ các lớp QT2801K, QT2801M để học môn |
| 441 |
QT28K-M-HCM3
|
Sáng |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
|
QT28K-M-HCM3 |
| 442 |
QT28M-N
|
Sáng |
|
Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Thúy Hồng |
A501 |
Ghép từ các lớp QT2801M, QT2801N để học môn |
| 443 |
QT28M-N-ACP3
|
Sáng |
Nguyên lý kế toán |
|
|
QT28M-N-ACP3 |
| 444 |
QT28M-N-HRA3
|
Sáng |
Quản trị nhân lực |
|
|
QT28M-N-HRA3 |
| 445 |
QT28M-N-MPI3
|
Sáng |
Quản lý dự án đầu tư |
|
|
QT28M-N-MPI3 |
| 446 |
QT28M-N-SMA3
|
Sáng |
Thị trường chứng khoán |
|
|
QT28M-N-SMA3 |
| 447 |
QT28M-N-SPT3
|
Sáng |
Xác suất thống kê |
|
|
QT28M-N-SPT3 |
| 448 |
QT2901
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Tình; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Thanh; Bùi Thị Bích Ngọc; Phạm Thị Kim Oanh; Đào Anh Ngọc; Nguyễn Thị Nhung |
A503 |
QT2901 |
| 449 |
QT2901-03
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thanh |
A603 |
Ghép từ các lớp QT2901, QT2903 để học môn |
| 450 |
QT2901-03
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
Nguyễn Thị Thanh |
A603 |
QT2901-03 |
| 451 |
QT2901-03-PEO3
|
Sáng |
Kinh tế chính trị |
|
|
QT2901-03-PEO3 |
| 452 |
QT2901-ATH31011
|
Sáng |
Điền kinh |
|
|
QT2901-ATH31011 |
| 453 |
QT2901-BFS32030
|
Sáng |
Thống kê kinh doanh |
|
|
QT2901-BFS32030 |
| 454 |
QT2901-CBE32021
|
Sáng |
Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD |
|
|
QT2901-CBE32021 |
| 455 |
QT2901-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
QT2901-ENG31052 |
| 456 |
QT2901-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
QT2901-ICD31022 |
| 457 |
QT2901-MIE32031
|
Sáng |
Kinh tế vi mô |
|
|
QT2901-MIE32031 |
| 458 |
QT2901-TFM32031
|
Sáng |
Lý thuyết tài chính và tiền tệ |
|
|
QT2901-TFM32031 |
| 459 |
QT2902
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Quế; Trần Hoàng Hải; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Thị Tình; Đinh Văn Phóng; Ngô Quốc Hưng |
A502 |
QT2902 |
| 460 |
QT2902-ADM32031
|
Sáng |
Quản trị học |
|
|
QT2902-ADM32031 |
| 461 |
QT2902-ATH31011
|
Sáng |
Điền kinh |
|
|
QT2902-ATH31011 |
| 462 |
QT2902-BFS32030
|
Sáng |
Thống kê kinh doanh |
|
|
QT2902-BFS32030 |
| 463 |
QT2902-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
QT2902-ENG31052 |
| 464 |
QT2902-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
QT2902-ICD31022 |
| 465 |
QT2902-MIE32031
|
Sáng |
Kinh tế vi mô |
|
|
QT2902-MIE32031 |
| 466 |
QT2902-TFM32031
|
Sáng |
Lý thuyết tài chính và tiền tệ |
|
|
QT2902-TFM32031 |
| 467 |
QT2903
|
Sáng |
|
Nguyễn Thị Thanh; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Thu Huyền; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Tình; Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Quốc Thụ; Nguyễn Thị Nhung |
A603 |
QT2903 |
| 468 |
QT2903-ATH31011
|
Sáng |
Điền kinh |
|
|
QT2903-ATH31011 |
| 469 |
QT2903-BFS32030
|
Sáng |
Thống kê kinh doanh |
|
|
QT2903-BFS32030 |
| 470 |
QT2903-CBE32021
|
Sáng |
Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD |
|
|
QT2903-CBE32021 |
| 471 |
QT2903-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
QT2903-ENG31052 |
| 472 |
QT2903-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
QT2903-ICD31022 |
| 473 |
QT2903-MIE32031
|
Sáng |
Kinh tế vi mô |
|
|
QT2903-MIE32031 |
| 474 |
QT2903-TFM32031
|
Sáng |
Lý thuyết tài chính và tiền tệ |
|
|
QT2903-TFM32031 |
| 475 |
QT2904
|
Sáng |
|
Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Thị Tình; Trần Hoàng Hải; Phan Thị Thu Huyền; Bùi Thị Mai Anh; Phạm Thị Kim Oanh; Đào Anh Ngọc; Phạm Thị Hường |
A504 |
QT2904 |
| 476 |
QT2904-05
|
Sáng |
|
Trần Hoàng Hải |
A603 |
Ghép từ các lớp QT2904, QT2905 để học môn |
| 477 |
QT2904-05-PEO3
|
Sáng |
Kinh tế chính trị |
|
|
QT2904-05-PEO3 |
| 478 |
QT2904-ATH31011
|
Sáng |
Điền kinh |
|
|
QT2904-ATH31011 |
| 479 |
QT2904-BFS32030
|
Sáng |
Thống kê kinh doanh |
|
|
QT2904-BFS32030 |
| 480 |
QT2904-CBE32021
|
Sáng |
Trách nhiệm XH của DN và đạo đức KD |
|
|
QT2904-CBE32021 |
| 481 |
QT2904-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
QT2904-ENG31052 |
| 482 |
QT2904-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
QT2904-ICD31022 |
| 483 |
QT2904-MIE32031
|
Sáng |
Kinh tế vi mô |
|
|
QT2904-MIE32031 |
| 484 |
QT2904-TFM32031
|
Sáng |
Lý thuyết tài chính và tiền tệ |
|
|
QT2904-TFM32031 |
| 485 |
QT2905
|
Sáng |
|
Phan Thị Thu Huyền; Trần Hoàng Hải; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Tình; Bùi Thị Bích Ngọc; Nguyễn Quốc Thụ; Phạm Thị Hường |
A504 |
QT2905 |
| 486 |
QT2905-ADM32031
|
Sáng |
Quản trị học |
|
|
QT2905-ADM32031 |
| 487 |
QT2905-ATH31011
|
Sáng |
Điền kinh |
|
|
QT2905-ATH31011 |
| 488 |
QT2905-BFS32030
|
Sáng |
Thống kê kinh doanh |
|
|
QT2905-BFS32030 |
| 489 |
QT2905-ENG31052
|
Sáng |
Anh văn cơ sở 2 |
|
|
QT2905-ENG31052 |
| 490 |
QT2905-ICD31022
|
Sáng |
Tin học đại cương 2 |
|
|
QT2905-ICD31022 |
| 491 |
QT2905-MIE32031
|
Sáng |
Kinh tế vi mô |
|
|
QT2905-MIE32031 |
| 492 |
QT2905-TFM32031
|
Sáng |
Lý thuyết tài chính và tiền tệ |
|
|
QT2905-TFM32031 |
| 493 |
QTL2301
|
Sáng |
|
|
|
QTL2301 |
| 494 |
QTL2401K
|
Sáng |
|
|
|
QTL2401K |
| 495 |
QTL2501K
|
Sáng |
|
|
|
QTL2501K |
| 496 |
QTL2501N
|
Sáng |
|
|
|
QTL2501N |
| 497 |
QTL2601K
|
Sáng |
|
|
|
QTL2601K |
| 498 |
QTL2701K
|
Sáng |
|
|
|
QTL2701K |
| 499 |
VH2201
|
Sáng |
|
|
|
VH2201 |
| 500 |
VH2301
|
Sáng |
|
|
|
VH2301 |
| 501 |
XD2201C
|
Sáng |
|
|
|
XD2201C |
| 502 |
XD2201D
|
Sáng |
|
|
|
XD2201D |
| 503 |
XD2201K
|
Sáng |
|
|
|
XD2201K |
| 504 |
XD2301D
|
Sáng |
|
|
|
XD2301D |
| 505 |
XDL2301
|
Sáng |
|
|
|
XDL2301 |